MTV HAI YEN TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mtv Hải Yến
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105945023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHNH3S5 |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Số 20/30 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MTV HẢI YẾN |
| 企业英文名称 | MTV HAI YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/30 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842439933788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $694 |
| 捷克 | 1 | $368 |
| 中国台湾 | 1 | $261 |
| 意大利 | 1 | $230 |
| 英国 | 1 | $152 |
| 法国 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 机械零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 发动机点火装置 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $152 |
| 2024-11-20 | 电器装置零件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $231 |
| 2024-11-20 | 电力控制板 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2024-11-20 | 液压气压阀门 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $154 |
| 2024-11-20 | 起动电机 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $107 |
| 2024-11-20 | 自粘塑料片 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17 |
| 2024-11-20 | 垫片套装 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $104 |
| 2024-11-20 | 旋转排量泵 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $368 |
| 2024-11-20 | 其他测量仪器 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $992 |
| 2024-11-20 | 液体过滤机械 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 意大利 | $51 |