Viet Nam Industrial Equipment Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109920238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNS10HB |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 1, LK30, KDT Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0348780180 |
| 邮箱 | Info.vietimpex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $11.3K |
| 韩国 | 1 | $260 |
| 美国 | 1 | $196 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bachmann Asia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.3K | 1000伏以下插头插座、其他铝制品 |
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 打火机零件、其他家用电动热器 |
| Xiamen Hee Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Hongxinsheng Taping Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $683 | 其他功能机器 |
| Qidong Yidatong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $560 | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Icares Korea | 韩国 | 2 | $456 | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $265 | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 静止变流器 | BACHMANN ASIA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-01 | 塑料家具 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-03-05 | 贱金属脚轮 | QIDONG YIDATONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-03-01 | 钢铁别针 | XIAMEN HEE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2024-03-01 | 钢铁别针 | XIAMEN HEE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-02-22 | 750W以下交流电机 | ICARES KOREA | 韩国 | $260 |
| 2024-01-19 | 加强橡胶带 | XIAMEN HEE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $565 |
| 2024-01-19 | 加强橡胶带 | XIAMEN HEE INDUSTRIAL BELT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2024-01-17 | 机械零件 | WINROLLER INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2023-06-20 | 1000伏以下插头插座 | BACHMANN ASIA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $310 |