OHF Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OHF
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106073569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS45J2G9 |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 77/2 phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OHF |
| 企业英文名称 | OHF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 77/2 phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84917709209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $1.59M |
| 中国 | 27 | $253.5K |
| 法国 | 15 | $14.3K |
| 泰国 | 5 | $7.5K |
| 越南 | 9 | $7.5K |
| 菲律宾 | 2 | $5.3K |
| 柬埔寨 | 5 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 孟加拉国 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF C Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.86M | 皮革鞋靴、非棉针织背心 |
| OF C CO., LTD | 中国 | 5 | $25.7K | 不锈钢家用制品、伸缩伞 |
| OF C Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $3.6K | 不锈钢家用制品 |
| Regetta Canoe Inc | 日本 | 1 | $176 | 皮革鞋靴、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $67 |
| 2025-08-20 | 非棉针织背心 | OF C CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-20 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $43 |
| 2025-08-20 | 女式合成纤维裤 | OF C CO., LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-07-09 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $9.8K |
| 2025-07-03 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $983 |
| 2025-07-03 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-03 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-07-03 | 皮革鞋靴 | OF C CO., LTD | 日本 | $1.0K |