PDMV Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PDMV
15
进口笔数
5
出口笔数
$50.9K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-11-25
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312510743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN203GPCY |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 55A Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PDMV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55A Nguyên Hồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84838406716 |
| 邮箱 | info@pdmv.com.vn |
| 官网 | pdmv.com.vn |
| 传真 | +84838991096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $38.3K |
| 德国 | 6 | $9.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $722 |
| 中国 | 2 | $443 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EA Technology Asset Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $38.3K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $10.9K | 万用表、非液体温度计 |
| Iris Power LP | 加拿大 | 1 | $1.7K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EA Technology Asset Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $493 | 其他测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | IRIS POWER LP | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $9.9K |
| 2025-11-13 | 其他玻璃纤维 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $501 |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $3.6K |
| 2025-11-13 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 英国 | $2.3K |
| 2025-05-26 | 带接头绝缘电线 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $306 |
| 2025-05-26 | 测量仪器零件 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 辐射检测仪器 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-07-05 | 电测仪表 | EA TECHNOLOGY ASSET MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $146 |
| 2024-07-01 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-04-09 | 其他测量仪器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2023-07-29 | 静止变流器 | FLUKE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $393 |