Emin Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,435 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIN VIệT NAM

2,753
进口笔数
3,435
出口笔数
$16.05M
进口金额
$38.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
521
供应商数
446
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.7K · 20 笔出口 $258.3K · 38 笔2023-09进口 $272.0K · 54 笔出口 $220.9K · 82 笔2023-10进口 $253.2K · 70 笔出口 $355.4K · 80 笔2023-11进口 $304.3K · 74 笔出口 $238.7K · 68 笔2023-12进口 $278.2K · 67 笔出口 $226.1K · 52 笔2024-01进口 $209.7K · 47 笔出口 $699.1K · 82 笔2024-02进口 $266.2K · 48 笔出口 $78.8K · 41 笔2024-03进口 $287.1K · 59 笔出口 $207.8K · 81 笔2024-04进口 $279.4K · 53 笔出口 $107.8K · 44 笔2024-05进口 $579.0K · 76 笔出口 $267.2K · 80 笔2024-06进口 $400.1K · 70 笔出口 $307.9K · 88 笔2024-07进口 $624.7K · 89 笔出口 $21.32M · 106 笔2024-08进口 $325.9K · 70 笔出口 $365.6K · 112 笔2024-09进口 $489.9K · 71 笔出口 $440.4K · 97 笔2024-10进口 $542.6K · 89 笔出口 $574.8K · 108 笔2024-11进口 $392.6K · 73 笔出口 $287.6K · 88 笔2024-12进口 $507.0K · 91 笔出口 $457.8K · 99 笔2025-01进口 $373.6K · 61 笔出口 $482.9K · 55 笔2025-02进口 $284.9K · 60 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-03进口 $312.0K · 68 笔出口 $521.0K · 106 笔2025-04进口 $452.0K · 73 笔出口 $496.5K · 108 笔2025-05进口 $438.6K · 79 笔出口 $580.9K · 101 笔2025-06进口 $403.8K · 75 笔出口 $479.2K · 94 笔2025-07进口 $600.0K · 87 笔出口 $592.2K · 101 笔2025-08进口 $348.2K · 79 笔出口 $434.8K · 97 笔2025-09进口 $507.4K · 85 笔出口 $872.9K · 115 笔2025-10进口 $513.2K · 95 笔出口 $512.5K · 125 笔2025-11进口 $569.2K · 98 笔出口 $580.1K · 114 笔2025-12进口 $478.8K · 95 笔出口 $976.6K · 118 笔2026-01进口 $626.5K · 72 笔出口 $828.5K · 103 笔2026-02进口 $376.6K · 56 笔出口 $550.0K · 57 笔2026-03进口 $365.6K · 75 笔出口 $697.9K · 105 笔2026-04进口 $782.9K · 65 笔出口 $1.46M · 97 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.7K · 20 笔出口 $258.3K · 38 笔2023-09进口 $272.0K · 54 笔出口 $220.9K · 82 笔2023-10进口 $253.2K · 70 笔出口 $355.4K · 80 笔2023-11进口 $304.3K · 74 笔出口 $238.7K · 68 笔2023-12进口 $278.2K · 67 笔出口 $226.1K · 52 笔2024-01进口 $209.7K · 47 笔出口 $699.1K · 82 笔2024-02进口 $266.2K · 48 笔出口 $78.8K · 41 笔2024-03进口 $287.1K · 59 笔出口 $207.8K · 81 笔2024-04进口 $279.4K · 53 笔出口 $107.8K · 44 笔2024-05进口 $579.0K · 76 笔出口 $267.2K · 80 笔2024-06进口 $400.1K · 70 笔出口 $307.9K · 88 笔2024-07进口 $624.7K · 89 笔出口 $21.32M · 106 笔2024-08进口 $325.9K · 70 笔出口 $365.6K · 112 笔2024-09进口 $489.9K · 71 笔出口 $440.4K · 97 笔2024-10进口 $542.6K · 89 笔出口 $574.8K · 108 笔2024-11进口 $392.6K · 73 笔出口 $287.6K · 88 笔2024-12进口 $507.0K · 91 笔出口 $457.8K · 99 笔2025-01进口 $373.6K · 61 笔出口 $482.9K · 55 笔2025-02进口 $284.9K · 60 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-03进口 $312.0K · 68 笔出口 $521.0K · 106 笔2025-04进口 $452.0K · 73 笔出口 $496.5K · 108 笔2025-05进口 $438.6K · 79 笔出口 $580.9K · 101 笔2025-06进口 $403.8K · 75 笔出口 $479.2K · 94 笔2025-07进口 $600.0K · 87 笔出口 $592.2K · 101 笔2025-08进口 $348.2K · 79 笔出口 $434.8K · 97 笔2025-09进口 $507.4K · 85 笔出口 $872.9K · 115 笔2025-10进口 $513.2K · 95 笔出口 $512.5K · 125 笔2025-11进口 $569.2K · 98 笔出口 $580.1K · 114 笔2025-12进口 $478.8K · 95 笔出口 $976.6K · 118 笔2026-01进口 $626.5K · 72 笔出口 $828.5K · 103 笔2026-02进口 $376.6K · 56 笔出口 $550.0K · 57 笔2026-03进口 $365.6K · 75 笔出口 $697.9K · 105 笔2026-04进口 $782.9K · 65 笔出口 $1.46M · 97 笔

工商档案

企业注册号0105309275
企查查编码QVNU7J4H9F
成立日期2011-05-16
联系地址Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM
企业英文名称EMIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02435381269
邮箱admin@emin.vn
官网www.emin.vn
传真02435190360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902789分析仪器
903033电测仪表
850440静止变流器
903090辐射检测仪器
902580组合测量仪器
903020示波器
903031万用表
902519非液体温度计
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
903031万用表
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
902789分析仪器
901730测量仪器
903032记录式万用表
901600高精度天平
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,503$7.01M
美国360$2.42M
马来西亚171$1.76M
中国台湾445$1.58M
英国120$448.9K
韩国80$379.7K
德国171$335.9K
法国47$322.0K
日本89$291.4K
爱沙尼亚26$284.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,126$37.18M
新加坡49$322.4K
缅甸20$215.1K
马来西亚22$210.2K
哈萨克斯坦7$113.6K
老挝5$108.4K
中国21$72.1K
美国26$67.8K
菲律宾24$53.7K
印度16$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 521)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD.新加坡164$1.87M辐射检测仪器、电信仪器
Tektronix International Sales GmbH德国119$753.6K示波器、辐射检测仪器
Itech Electronic Co., Ltd.中国38$629.8K静止变流器、变压器零件
Trek, Inc.美国50$625.4K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD中国台湾56$602.9K静止变流器、其他测量仪器
INsize Co., Ltd.中国82$522.6K测量仪器、其他测量仪器
Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国62$439.7K焊接机零件、其他钎焊机
Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc.美国65$364.7K分析仪器、非液体温度计
PCE Instruments UK Ltd.英国60$291.7K其他测量仪器、分析仪器
Kern & Sohn GmbH德国40$196.8K高精度天平、衡器零件

下游采购商(共 446)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南91$1.89M通信设备零件、其他电子IC
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南90$1.11M其他塑料制品、处理器及控制器
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南79$786.9K处理器及控制器、自粘塑料片
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南248$754.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南58$704.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南61$538.3K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南86$465.4K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南86$456.3K其他电子IC、其他塑料制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南108$231.4K处理器及控制器、其他电感器
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南81$112.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 2,753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24测量仪器零件PNVP Mikrotekh乌克兰$4.7K
2026-04-29铜铸件KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD日本$920
2026-04-29铜铸件KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD日本$920
2026-04-28衡器零件KERN & SOHN GMBH德国$171
2026-04-28组合测量仪器TELEDYNE FLIR COMMERCIAL SYSTEMS INC中国$311
2026-04-28其他电气开关DWYER INSTRUMENTS LLC德国$104
2026-04-28其他测量仪器MEGATRONICS AUTOMATION SYSTEM印度$1.3K
2026-04-28组合测量仪器TELEDYNE FLIR COMMERCIAL SYSTEMS INC中国$282
2026-04-28辐射检测仪器KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD中国$438
2026-04-28其他测量仪器TELEDYNE FLIR COMMERCIAL SYSTEMS INC中国$275

出口(共 3,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他测量仪器Inprotech LLP哈萨克斯坦$6.5K
2026-06-22工业电炉Inprotech LLP哈萨克斯坦$6.5K
2026-06-22其他光学测量仪Inprotech LLP哈萨克斯坦$27.3K
2026-06-15光学分光仪Inprotech LLP哈萨克斯坦$44.8K
2026-04-28其他电气设备Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南$572
2026-04-28辐射检测仪器FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.4K
2026-04-28辐射检测仪器FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$1.4K
2026-04-28其他测量仪器LITE ON VIETNAM CO LTD越南$13.8K
2026-04-28辐射检测仪器FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD越南$3.8K
2026-04-28分析仪器Systems Controls Instrumentations Inc.菲律宾$1.2K

相关企业 · 同类产品

Emin Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →