Emin Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,745 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIN VIệT NAM

3,049
进口笔数
3,745
出口笔数
$18.34M
进口金额
$40.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-01
最近出口
530
供应商数
439
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.32M20232024202520262023-10进口 $56.2K · 22 笔出口 $158.1K · 28 笔2023-11进口 $304.3K · 74 笔出口 $245.7K · 70 笔2023-12进口 $278.2K · 67 笔出口 $227.0K · 53 笔2024-01进口 $209.7K · 47 笔出口 $699.2K · 83 笔2024-02进口 $266.2K · 48 笔出口 $78.8K · 41 笔2024-03进口 $287.1K · 59 笔出口 $207.8K · 81 笔2024-04进口 $279.4K · 53 笔出口 $107.8K · 44 笔2024-05进口 $579.8K · 77 笔出口 $274.5K · 81 笔2024-06进口 $400.1K · 70 笔出口 $307.9K · 88 笔2024-07进口 $624.7K · 89 笔出口 $21.32M · 106 笔2024-08进口 $325.9K · 70 笔出口 $365.6K · 112 笔2024-09进口 $489.9K · 71 笔出口 $440.4K · 97 笔2024-10进口 $542.6K · 89 笔出口 $574.8K · 108 笔2024-11进口 $392.6K · 73 笔出口 $287.6K · 88 笔2024-12进口 $507.0K · 91 笔出口 $460.0K · 100 笔2025-01进口 $373.6K · 61 笔出口 $482.9K · 55 笔2025-02进口 $284.9K · 60 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-03进口 $312.0K · 68 笔出口 $521.0K · 106 笔2025-04进口 $452.0K · 73 笔出口 $493.4K · 106 笔2025-05进口 $438.6K · 79 笔出口 $580.9K · 101 笔2025-06进口 $479.1K · 78 笔出口 $479.2K · 94 笔2025-07进口 $600.0K · 87 笔出口 $592.2K · 101 笔2025-08进口 $348.2K · 79 笔出口 $434.8K · 97 笔2025-09进口 $507.4K · 86 笔出口 $891.3K · 120 笔2025-10进口 $516.1K · 100 笔出口 $520.8K · 126 笔2025-11进口 $584.0K · 99 笔出口 $580.1K · 114 笔2025-12进口 $478.8K · 95 笔出口 $977.7K · 119 笔2026-01进口 $626.5K · 73 笔出口 $832.3K · 104 笔2026-02进口 $376.6K · 56 笔出口 $562.8K · 60 笔2026-03进口 $370.4K · 76 笔出口 $716.9K · 108 笔2026-04进口 $782.9K · 65 笔出口 $1.48M · 102 笔2026-05进口 $684.9K · 91 笔出口 $355.5K · 79 笔2026-06进口 $916.0K · 104 笔出口 $493.6K · 104 笔2026-07进口 $594.5K · 88 笔出口 $754.2K · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-10进口 $56.2K · 22 笔出口 $158.1K · 28 笔2023-11进口 $304.3K · 74 笔出口 $245.7K · 70 笔2023-12进口 $278.2K · 67 笔出口 $227.0K · 53 笔2024-01进口 $209.7K · 47 笔出口 $699.2K · 83 笔2024-02进口 $266.2K · 48 笔出口 $78.8K · 41 笔2024-03进口 $287.1K · 59 笔出口 $207.8K · 81 笔2024-04进口 $279.4K · 53 笔出口 $107.8K · 44 笔2024-05进口 $579.8K · 77 笔出口 $274.5K · 81 笔2024-06进口 $400.1K · 70 笔出口 $307.9K · 88 笔2024-07进口 $624.7K · 89 笔出口 $21.32M · 106 笔2024-08进口 $325.9K · 70 笔出口 $365.6K · 112 笔2024-09进口 $489.9K · 71 笔出口 $440.4K · 97 笔2024-10进口 $542.6K · 89 笔出口 $574.8K · 108 笔2024-11进口 $392.6K · 73 笔出口 $287.6K · 88 笔2024-12进口 $507.0K · 91 笔出口 $460.0K · 100 笔2025-01进口 $373.6K · 61 笔出口 $482.9K · 55 笔2025-02进口 $284.9K · 60 笔出口 $405.9K · 113 笔2025-03进口 $312.0K · 68 笔出口 $521.0K · 106 笔2025-04进口 $452.0K · 73 笔出口 $493.4K · 106 笔2025-05进口 $438.6K · 79 笔出口 $580.9K · 101 笔2025-06进口 $479.1K · 78 笔出口 $479.2K · 94 笔2025-07进口 $600.0K · 87 笔出口 $592.2K · 101 笔2025-08进口 $348.2K · 79 笔出口 $434.8K · 97 笔2025-09进口 $507.4K · 86 笔出口 $891.3K · 120 笔2025-10进口 $516.1K · 100 笔出口 $520.8K · 126 笔2025-11进口 $584.0K · 99 笔出口 $580.1K · 114 笔2025-12进口 $478.8K · 95 笔出口 $977.7K · 119 笔2026-01进口 $626.5K · 73 笔出口 $832.3K · 104 笔2026-02进口 $376.6K · 56 笔出口 $562.8K · 60 笔2026-03进口 $370.4K · 76 笔出口 $716.9K · 108 笔2026-04进口 $782.9K · 65 笔出口 $1.48M · 102 笔2026-05进口 $684.9K · 91 笔出口 $355.5K · 79 笔2026-06进口 $916.0K · 104 笔出口 $493.6K · 104 笔2026-07进口 $594.5K · 88 笔出口 $754.2K · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105309275
企查查编码QVNU7J4H9F
成立日期2011-05-16
联系地址Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM
企业英文名称EMIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02435381269
邮箱admin@emin.vn
官网www.emin.vn
传真02435190360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902789分析仪器
903033电测仪表
850440静止变流器
903090辐射检测仪器
902580组合测量仪器
903020示波器
902519非液体温度计
903031万用表
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
903031万用表
903090辐射检测仪器
850440静止变流器
902789分析仪器
901730测量仪器
903032记录式万用表
901600高精度天平
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,649$7.91M
美国410$2.82M
马来西亚199$1.94M
中国台湾488$1.74M
英国129$619.6K
韩国84$407.0K
法国51$370.5K
德国183$366.0K
爱沙尼亚29$329.7K
日本98$325.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,400$38.65M
新加坡51$333.9K
马来西亚30$235.8K
缅甸20$215.1K
哈萨克斯坦11$198.7K
老挝5$108.4K
菲律宾35$104.8K
美国30$84.9K
中国21$72.1K
印度16$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 530)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡182$1.97M辐射检测仪器、电信仪器
Tektronix International Sales GmbH德国133$816.9K示波器、辐射检测仪器
Trek, Inc.美国60$738.9K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
Good Will Instrument Co., Ltd.中国台湾60$671.5K静止变流器、其他测量仪器
INsize Co., Ltd.中国86$548.3K测量仪器、其他测量仪器
Quick Intelligent Equipment Co., Ltd.中国65$459.0K焊接机零件、其他钎焊机
Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc.美国75$403.1K分析仪器、非液体温度计
PCE Instruments UK Ltd.英国62$304.3K其他测量仪器、组合测量仪器
Kern & Sohn GmbH德国42$206.6K高精度天平、衡器零件
Omega Engineering Pte. Ltd.新加坡43$172.1K绝缘电线、组合测量仪器

下游采购商(共 439)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南161$2.63M通信设备零件、其他电子IC
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南102$1.23M其他塑料制品、处理器及控制器
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南86$827.8K处理器及控制器、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南108$812.0K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南96$583.8K其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南90$497.9K其他电子IC、其他塑料制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南139$479.3K处理器及控制器、其他塑料制品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南129$323.5K瓦楞纸箱、其他塑料制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南122$240.1K处理器及控制器、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南89$129.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,049)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非液体温度计SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$35
2026-07-31电测仪表SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$170
2026-07-31光学辐射仪器SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$140
2026-07-31非液体温度计SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$110
2026-07-31分析仪器SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$80
2026-07-31液体气体测量仪SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$15
2026-07-31组合测量仪器SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$270
2026-07-31非液体温度计SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$290
2026-07-31其他钢铁制品Trek, Inc.墨西哥$711
2026-07-31计量计数器SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED中国$90

出口(共 3,745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01电测仪表Systems Controls Instrumentations Inc.菲律宾$2.0K
2026-07-31其他测量仪器Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-07-31记录式万用表Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-31辐射检测仪器Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南$9.2K
2026-07-31辐射检测仪器Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$10.5K
2026-07-30万用表Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$533
2026-07-30记录式万用表Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$412
2026-07-30非液体温度计Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$513
2026-07-30记录式万用表Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-30其他测量仪器Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$100

相关企业 · 同类产品

Emin Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →