Emin Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,745 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIN VIệT NAM
3,049
进口笔数
3,745
出口笔数
$18.34M
进口金额
$40.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-01
最近出口
530
供应商数
439
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105309275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7J4H9F |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 203 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02435381269 |
| 邮箱 | admin@emin.vn |
| 官网 | www.emin.vn |
| 传真 | 02435190360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903020 | 示波器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903031 | 万用表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,649 | $7.91M |
| 美国 | 410 | $2.82M |
| 马来西亚 | 199 | $1.94M |
| 中国台湾 | 488 | $1.74M |
| 英国 | 129 | $619.6K |
| 韩国 | 84 | $407.0K |
| 法国 | 51 | $370.5K |
| 德国 | 183 | $366.0K |
| 爱沙尼亚 | 29 | $329.7K |
| 日本 | 98 | $325.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,400 | $38.65M |
| 新加坡 | 51 | $333.9K |
| 马来西亚 | 30 | $235.8K |
| 缅甸 | 20 | $215.1K |
| 哈萨克斯坦 | 11 | $198.7K |
| 老挝 | 5 | $108.4K |
| 菲律宾 | 35 | $104.8K |
| 美国 | 30 | $84.9K |
| 中国 | 21 | $72.1K |
| 印度 | 16 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 530)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keysight Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 182 | $1.97M | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| Tektronix International Sales GmbH | 德国 | 133 | $816.9K | 示波器、辐射检测仪器 |
| Trek, Inc. | 美国 | 60 | $738.9K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Good Will Instrument Co., Ltd. | 中国台湾 | 60 | $671.5K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 86 | $548.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Quick Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 65 | $459.0K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Teledyne FLIR Commercial Systems, Inc. | 美国 | 75 | $403.1K | 分析仪器、非液体温度计 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 62 | $304.3K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
| Kern & Sohn GmbH | 德国 | 42 | $206.6K | 高精度天平、衡器零件 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $172.1K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
下游采购商(共 439)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 161 | $2.63M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.23M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $827.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $812.0K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $583.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 90 | $497.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $479.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 129 | $323.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 122 | $240.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $129.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,049)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $35 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $170 |
| 2026-07-31 | 光学辐射仪器 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $140 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $110 |
| 2026-07-31 | 分析仪器 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $80 |
| 2026-07-31 | 液体气体测量仪 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $15 |
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $270 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $290 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Trek, Inc. | 墨西哥 | $711 |
| 2026-07-31 | 计量计数器 | SMART SENSOR HOLDING COMPANY LIMITED | 中国 | $90 |
出口(共 3,745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 电测仪表 | Systems Controls Instrumentations Inc. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 记录式万用表 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 辐射检测仪器 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-07-31 | 辐射检测仪器 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $10.5K |
| 2026-07-30 | 万用表 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2026-07-30 | 记录式万用表 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-07-30 | 非液体温度计 | Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-30 | 记录式万用表 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |