NGOC SON BAC NINH REFRIGERATION ELECTRIC ENGINE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH NGọC SơN BắC NINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$10.3K
出口金额
—
最近进口
2026-05-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301084688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRU300Q |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 982 Đường Thiên Đức, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC SƠN BẮC NINH |
| 企业英文名称 | NGOC SON BAC NINH REFRIGERATION ELECTRIC ENGINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 982 Đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84945278190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 不锈钢管件 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-26 | 不锈钢管件 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-05-26 | 其他钢材型材 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-05-26 | 其他铝制品 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-05-26 | 阀门龙头 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-05-26 | 其他铝制品 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-05-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $29 |