Hanoi Investment Trading & Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$389.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108122204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXBP2BB |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số 95, Tổ 1, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INVESTMENT TRADING AND TECHNICAL SERVICEJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, Tổ 1, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02435571555 |
| 邮箱 | hanointratech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $158.1K |
| 土耳其 | 3 | $94.5K |
| 英国 | 5 | $70.3K |
| 德国 | 5 | $66.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 2 | $157.7K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| HI Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $94.5K | 其他医疗器具、PET塑料片材 |
| Heyer Aerotech GmbH | 德国 | 4 | $64.0K | 第90章仪器零件、其他铜制品 |
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 4 | $55.9K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 1 | $14.4K | 铜合金管件、第90章仪器零件 |
| Schonn Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 其他铝制品 |
| Central Uni Co., Ltd. | 日本 | 1 | $381 | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Tecnomed Medikal Sistemler Ve Turizm A.S. | 土耳其 | 1 | $18 | 医用家具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $309 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $309 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 日本 | $31.5K |
| 2026-04-14 | 精炼铜管件 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $78 |
| 2026-04-14 | 精炼铜管件 | PRECISION PARTS UK LTD | 英国 | $61 |