Hanoi Investment Trading & Technical Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT Hà NộI

22
进口笔数
0
出口笔数
$667.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108122204
企查查编码QVNYXBP2BB
成立日期2018-01-08
联系地址Số 95, Tổ 1, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI INVESTMENT TRADING AND TECHNICAL SERVICEJOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 95, Tổ 1, phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02435571555
邮箱hanointratech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
741210精炼铜管件
901890其他医疗器具
848180阀门龙头
741220铜合金管件
848130止回阀
903180其他测量仪器
730890其他钢铁结构体
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国9$287.8K
日本5$219.2K
土耳其3$94.5K
德国5$66.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI Technology Equipment Pte. Ltd.新加坡4$252.2K其他医疗器具、PET塑料片材
The Lawton Tube Co., Ltd.英国6$223.5K精炼铜管、精炼铜管件
Precision Parts UK Ltd.英国3$64.3K铜合金管件、其他医疗器具
Heyer Aerotech GmbH德国4$64.0K第90章仪器零件、阀门龙头
NEXORA GLOBAL LTD中国香港2$61.1K其他医疗器具
Schonn Medizintechnik GmbH德国1$2.5K其他铝制品、其他医疗器具
Central Uni Co., Ltd.日本1$381其他医疗器具、阀门龙头
Tecnomed Medikal Sistemler Ve Turizm A.S.土耳其1$18医用家具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$100
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$49
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$47
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$18
2026-07-29精炼铜管Precision Parts UK Ltd.英国$2.7K
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$66
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$85
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$88
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$27
2026-07-29精炼铜管件Precision Parts UK Ltd.英国$67

相关企业 · 同类产品

Hanoi Investment Trading & Technical Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →