TU AN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tú An
11
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500436838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4WXK69 |
| 成立日期 | 2003-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 141, dãy 2, đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚ AN |
| 企业英文名称 | TU AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842436454176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $2.79M |
| 马来西亚 | 2 | $1.56M |
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Turbine Power Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.25M | 涡轮机零件、40兆瓦以下汽轮机 |
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.56M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $533.2K | 其他钢铁结构体、其他塑料管材 |
| TIANJIN HIGH ENERGY TIMES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.5K | 压力测量仪 |
| Wolong Electric Nanyang Explosion Protection Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 螺纹螺母 | Wolong Electric Nanyang Explosion Protection Group Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-05-22 | 非螺纹垫圈 | Wolong Electric Nanyang Explosion Protection Group Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $80.2K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁管件 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-05-19 | 包装机械 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁结构体 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-19 | 其他塑料管材 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-19 | 其他塑料管材 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $909 |
| 2026-05-19 | 钢制气罐 | Tianjin GeoEnviron Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |