Vigilance Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIGILANCE VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$29.9K
进口金额
$7.4K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318231312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU33H8RK |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | B.15.09, Tầng 15, Tòa nhà Rivergate, Tháp B, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGILANCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIGILANCE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B.15.09, Tầng 15, Tòa nhà Rivergate, Tháp B, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4221 - Xây dựng công trình điện 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0982751075 |
| 邮箱 | uancongly@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 交通控制设备、交通控制零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $924 |
| 2025-12-26 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-21 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 铁路配件及信号设备 | Shenzhen Shangmi Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 存储单元 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 非磁带视频设备 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $802 |
| 2026-06-16 | 绝缘电线 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-16 | 通信设备 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-06-16 | 其他电视摄像机 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-06-16 | 绝缘电线 | Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-01-09 | 计时装置 | Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |