Nam Long Technology Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư CôNG NGHệ NAM LONG
29
进口笔数
0
出口笔数
$100.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313339640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN120WDEA |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | 57 Yên Đỗ, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57 Yên Đỗ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84918966986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $37.0K |
| 中国 | 16 | $32.9K |
| 西班牙 | 8 | $21.1K |
| 波兰 | 1 | $9.1K |
| 挪威 | 1 | $167 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jeking Electronic Corp. Ltd. | 中国香港 | 1 | $30.6K | 铝电解电容、可变电阻器 |
| Giropes S.L. | 西班牙 | 6 | $20.7K | 衡器零件、工业称重机30-5000公斤 |
| Foshan Shangli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 家具配件、铝板/片 |
| PHSC Chemicals Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $9.1K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Hangzhou Jiabaoao Import & Export Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.9K | 通信设备零件 |
| Sinowatcher Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| SHAANXI YUEFENG FEIYAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.7K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Shenzhen Jeking Electronic Corp. | 中国 | 1 | $1.6K | 非LED二极管、其他电子IC |
| SHENZHEN ANCOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-16 | 非LED灯具 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-12-16 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $319 |
| 2025-12-16 | 非LED灯具 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-12-16 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-12-16 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $421 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $876 |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $37 |