Nam Long Technology Investment Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 衡器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư CôNG NGHệ NAM LONG

29
进口笔数
0
出口笔数
$100.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $556 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $750 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $556 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $750 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313339640
企查查编码QVN120WDEA
成立日期2015-07-08
联系地址57 Yên Đỗ, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ NAM LONG
企业英文名称NAM LONG TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址57 Yên Đỗ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84918966986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
853080交通控制设备
853710电力控制板
760611铝板/片
852583电视数码摄像机
854143光伏组件
854190半导体器件零件
902610液体流量计
320810聚酯油漆
731812木螺钉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$37.0K
中国16$32.9K
西班牙8$21.1K
波兰1$9.1K
挪威1$167

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jeking Electronic Corp. Ltd.中国香港1$30.6K铝电解电容、可变电阻器
Giropes S.L.西班牙6$20.7K衡器零件、工业称重机30-5000公斤
Foshan Shangli Metal Products Co., Ltd.中国2$14.3K家具配件、铝板/片
PHSC Chemicals Sp. z o.o.波兰1$9.1K聚合物基油漆、聚酯油漆
Hangzhou Jiabaoao Import & Export Co. Ltd.中国香港1$5.9K通信设备零件
Sinowatcher Technology Co., Ltd.中国2$5.5K交通控制设备、交通控制零件
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国1$4.6K麦克风及支架、音频放大器
SHAANXI YUEFENG FEIYAO TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$2.7K光伏组件、半导体器件零件
Shenzhen Jeking Electronic Corp.中国1$1.6K非LED二极管、其他电子IC
SHENZHEN ANCOTECH ELECTRONICS CO LTD中国香港2$1.4K电视数码摄像机、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16电力控制板GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$100
2025-12-16非玻塑灯具零件GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$18
2025-12-16非LED灯具GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$399
2025-12-16电力控制板GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$211
2025-12-16非LED电灯装置GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$319
2025-12-16非LED灯具GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$454
2025-12-16非LED电灯装置GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$166
2025-12-16非LED电灯装置GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$421
2025-12-16电力控制板GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$876
2025-12-16非玻塑灯具零件GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD中国$37

相关企业 · 同类产品

Nam Long Technology Investment Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →