Tan Hop Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hợp Thành

202
进口笔数
162
出口笔数
$8.03M
进口金额
$8.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $130.6K · 3 笔2023-10进口 $198.3K · 3 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-11进口 $220.9K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $173.2K · 4 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-01进口 $79.1K · 4 笔出口 $119.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 2 笔2024-03进口 $132.0K · 7 笔出口 $224.6K · 6 笔2024-04进口 $144.6K · 7 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-05进口 $233.6K · 7 笔出口 $184.0K · 2 笔2024-06进口 $121.7K · 5 笔出口 $265.8K · 4 笔2024-07进口 $223.0K · 6 笔出口 $304.0K · 7 笔2024-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $236.9K · 6 笔2024-09进口 $249.4K · 8 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $477.7K · 7 笔2024-11进口 $370.6K · 7 笔出口 $297.6K · 5 笔2024-12进口 $298.1K · 8 笔出口 $448.3K · 10 笔2025-01进口 $217.9K · 6 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-02进口 $184.9K · 4 笔出口 $255.3K · 4 笔2025-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $272.0K · 6 笔2025-04进口 $216.4K · 7 笔出口 $374.9K · 6 笔2025-05进口 $237.4K · 7 笔出口 $177.4K · 3 笔2025-06进口 $623.2K · 10 笔出口 $640.7K · 7 笔2025-07进口 $404.0K · 8 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-08进口 $112.3K · 3 笔出口 $380.6K · 6 笔2025-09进口 $331.1K · 7 笔出口 $419.8K · 6 笔2025-10进口 $100.9K · 3 笔出口 $400.1K · 8 笔2025-11进口 $663.1K · 13 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-12进口 $381.9K · 5 笔出口 $250.8K · 4 笔2026-01进口 $204.6K · 6 笔出口 $311.1K · 4 笔2026-02进口 $81.6K · 5 笔出口 $441.7K · 6 笔2026-03进口 $126.2K · 4 笔出口 $228.3K · 5 笔2026-04进口 $700.1K · 8 笔出口 $129.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $130.6K · 3 笔2023-10进口 $198.3K · 3 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-11进口 $220.9K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $173.2K · 4 笔出口 $131.1K · 3 笔2024-01进口 $79.1K · 4 笔出口 $119.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 2 笔2024-03进口 $132.0K · 7 笔出口 $224.6K · 6 笔2024-04进口 $144.6K · 7 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-05进口 $233.6K · 7 笔出口 $184.0K · 2 笔2024-06进口 $121.7K · 5 笔出口 $265.8K · 4 笔2024-07进口 $223.0K · 6 笔出口 $304.0K · 7 笔2024-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $236.9K · 6 笔2024-09进口 $249.4K · 8 笔出口 $176.1K · 5 笔2024-10进口 $25.5K · 3 笔出口 $477.7K · 7 笔2024-11进口 $370.6K · 7 笔出口 $297.6K · 5 笔2024-12进口 $298.1K · 8 笔出口 $448.3K · 10 笔2025-01进口 $217.9K · 6 笔出口 $296.7K · 6 笔2025-02进口 $184.9K · 4 笔出口 $255.3K · 4 笔2025-03进口 $13.7K · 2 笔出口 $272.0K · 6 笔2025-04进口 $216.4K · 7 笔出口 $374.9K · 6 笔2025-05进口 $237.4K · 7 笔出口 $177.4K · 3 笔2025-06进口 $623.2K · 10 笔出口 $640.7K · 7 笔2025-07进口 $404.0K · 8 笔出口 $95.6K · 2 笔2025-08进口 $112.3K · 3 笔出口 $380.6K · 6 笔2025-09进口 $331.1K · 7 笔出口 $419.8K · 6 笔2025-10进口 $100.9K · 3 笔出口 $400.1K · 8 笔2025-11进口 $663.1K · 13 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-12进口 $381.9K · 5 笔出口 $250.8K · 4 笔2026-01进口 $204.6K · 6 笔出口 $311.1K · 4 笔2026-02进口 $81.6K · 5 笔出口 $441.7K · 6 笔2026-03进口 $126.2K · 4 笔出口 $228.3K · 5 笔2026-04进口 $700.1K · 8 笔出口 $129.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302966590
企查查编码QVNP9826AJ
成立日期2003-06-10
联系地址Số 1A Đường Hồ Văn Tắng, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HỢP THÀNH
企业英文名称TAN HOP THANH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A Đường Hồ Văn Tắng, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837355043
邮箱tanhopthanh@tan-hopthanh.com
官网www.tanhopthanh.vn
传真0837355044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
760692铝合金板材
370296黑白胶卷
760612铝合金板材
732393不锈钢家用制品
560229非毛纺毡呢
320990水性聚合物涂料
320890聚合物基油漆
321290油漆颜料
340590其他擦亮剂

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料
732399其他钢铁家用品
392329非乙烯塑料袋
392410塑料餐具
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$7.81M
马来西亚15$182.3K
韩国33$41.5K
意大利2$139
日本1$50
德国1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国118$6.92M
日本29$1.09M
利比亚2$180.9K
越南1$125.5K
秘鲁4$66.5K
美国2$27.1K
中国台湾3$21.8K
哥伦比亚1$17.0K
哥斯达黎加1$16.8K
新加坡1$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国95$5.39M不锈钢家用制品、镀锌钢带
Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd.中国28$1.65M其他钢铁制品、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd.中国4$307.8K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
LIKO METAL Co., Ltd.中国7$195.3K不锈钢家用制品
ILAG High Performance Coatings (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚15$182.3K水性聚合物涂料、聚合物基油漆
LINKFAIR HOUSEHOLD (HK) LTD中国香港4$119.8K不锈钢家用制品、瓦楞纸箱
Foshan Polima Advanced Technology & Supplies Co., Ltd.中国4$85.6K聚酯油漆、水性聚合物涂料
Soosung Marking Systems韩国10$15.5K黑白胶卷、非毛纺毡呢
Dongwon Metal Co., Ltd.韩国4$15.3K车身零件、其他钢铁制品
Soosung Marking韩国17$6.4K黑白胶卷、非毛纺毡呢

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JD Corp. Oration Co., Ltd.韩国49$3.07M不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒
Dongwon Metal Co., Ltd.韩国35$1.67M不锈钢家用制品、车身零件
Samwon Trading Co., Ltd.韩国24$1.65M不锈钢家用制品、清洁用布
Vita Craft Japan Ltd.日本25$1.00M不锈钢家用制品、塑料餐具
JD Corp Co., Ltd.韩国7$451.6K不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒
JD Corp. Oration Co., Ltd.越南1$125.5K不锈钢家用制品
Fujinos Co., Ltd.日本4$86.0K不锈钢家用制品
Hanway Trading Co., Ltd.韩国2$84.6K木制餐具、搪瓷铸铁器具
Rena Ware del Peru S.A.秘鲁3$47.1K不锈钢家用制品、过滤净化器零件
SEF TECH CO LTD中国台湾2$13.1K不锈钢家用制品、家用炊具

近期贸易明细

进口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢家用制品HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD中国$8.7K
2026-04-28不锈钢家用制品HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD中国$2.6K
2026-04-28不锈钢家用制品HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD中国$2.6K
2026-04-28不锈钢家用制品HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD中国$8.7K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$5.4K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$3.5K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$10.5K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$3.5K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$5.4K
2026-04-22其他钢铁制品TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD中国$10.5K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢家用制品Dongwon Metal Co., Ltd.韩国$7.8K
2026-04-24不锈钢家用制品Dongwon Metal Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-24不锈钢家用制品Dongwon Metal Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-04-24不锈钢家用制品Dongwon Metal Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-04-24不锈钢家用制品Dongwon Metal Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-04-15不锈钢家用制品SAMWON TRADING CO LTD韩国$28.5K
2026-04-09不锈钢家用制品JD Corp Co., Ltd.韩国$15.3K
2026-04-09不锈钢家用制品JD Corp Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-04-09不锈钢家用制品JD Corp Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-04-08不锈钢家用制品SAMWON TRADING CO LTD韩国$20.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Hop Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →