Tan Hop Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hợp Thành
202
进口笔数
162
出口笔数
$8.03M
进口金额
$8.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
23
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302966590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9826AJ |
| 成立日期 | 2003-06-10 |
| 联系地址 | Số 1A Đường Hồ Văn Tắng, Xã Tân Thạnh Tây, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HỢP THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN HOP THANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A Đường Hồ Văn Tắng, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837355043 |
| 邮箱 | tanhopthanh@tan-hopthanh.com |
| 官网 | www.tanhopthanh.vn |
| 传真 | 0837355044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 370296 | 黑白胶卷 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $7.81M |
| 马来西亚 | 15 | $182.3K |
| 韩国 | 33 | $41.5K |
| 意大利 | 2 | $139 |
| 日本 | 1 | $50 |
| 德国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 118 | $6.92M |
| 日本 | 29 | $1.09M |
| 利比亚 | 2 | $180.9K |
| 越南 | 1 | $125.5K |
| 秘鲁 | 4 | $66.5K |
| 美国 | 2 | $27.1K |
| 中国台湾 | 3 | $21.8K |
| 哥伦比亚 | 1 | $17.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $16.8K |
| 新加坡 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 95 | $5.39M | 不锈钢家用制品、镀锌钢带 |
| Guangdong Lianchang Metal Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.65M | 其他钢铁制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Zhejiang Chicheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $307.8K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| LIKO METAL Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.3K | 不锈钢家用制品 |
| ILAG High Performance Coatings (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $182.3K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| LINKFAIR HOUSEHOLD (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $119.8K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Foshan Polima Advanced Technology & Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.6K | 聚酯油漆、水性聚合物涂料 |
| Soosung Marking Systems | 韩国 | 10 | $15.5K | 黑白胶卷、非毛纺毡呢 |
| Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.3K | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Soosung Marking | 韩国 | 17 | $6.4K | 黑白胶卷、非毛纺毡呢 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JD Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $3.07M | 不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.67M | 不锈钢家用制品、车身零件 |
| Samwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.65M | 不锈钢家用制品、清洁用布 |
| Vita Craft Japan Ltd. | 日本 | 25 | $1.00M | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| JD Corp Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $451.6K | 不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| JD Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $125.5K | 不锈钢家用制品 |
| Fujinos Co., Ltd. | 日本 | 4 | $86.0K | 不锈钢家用制品 |
| Hanway Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $84.6K | 木制餐具、搪瓷铸铁器具 |
| Rena Ware del Peru S.A. | 秘鲁 | 3 | $47.1K | 不锈钢家用制品、过滤净化器零件 |
| SEF TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.1K | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU HORECA SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TIANJIN SONGJINWAN IMP & EXP LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | Dongwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 不锈钢家用制品 | SAMWON TRADING CO LTD | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | JD Corp Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | JD Corp Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | JD Corp Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-08 | 不锈钢家用制品 | SAMWON TRADING CO LTD | 韩国 | $20.3K |