TRUMPF Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 845 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUMPF VIệT NAM

845
进口笔数
140
出口笔数
$2.55M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $416.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 28 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-10进口 $102.0K · 24 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-11进口 $14.4K · 17 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-12进口 $28.9K · 21 笔出口 $100.2K · 3 笔2024-01进口 $81.3K · 25 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-02进口 $42.8K · 20 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-03进口 $36.4K · 22 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $11.4K · 13 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-05进口 $89.0K · 20 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-06进口 $65.4K · 29 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-07进口 $416.0K · 22 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-08进口 $45.8K · 26 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $96.5K · 23 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-10进口 $60.5K · 20 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-11进口 $113.2K · 29 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $59.0K · 24 笔出口 $521 · 1 笔2025-01进口 $54.6K · 21 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-02进口 $31.7K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-03进口 $15.4K · 15 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-04进口 $55.5K · 26 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $90.6K · 26 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-06进口 $74.4K · 27 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $71.7K · 28 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $46.7K · 19 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $26.1K · 11 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $14.3K · 14 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-11进口 $30.2K · 12 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-12进口 $40.7K · 21 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-01进口 $85.9K · 21 笔出口 $864 · 1 笔2026-02进口 $13.2K · 12 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-03进口 $59.6K · 16 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $52.0K · 23 笔出口 $9.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 28 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-10进口 $102.0K · 24 笔出口 $48.0K · 3 笔2023-11进口 $14.4K · 17 笔出口 $42.7K · 8 笔2023-12进口 $28.9K · 21 笔出口 $100.2K · 3 笔2024-01进口 $81.3K · 25 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-02进口 $42.8K · 20 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-03进口 $36.4K · 22 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $11.4K · 13 笔出口 $36.5K · 3 笔2024-05进口 $89.0K · 20 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-06进口 $65.4K · 29 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-07进口 $416.0K · 22 笔出口 $269.6K · 6 笔2024-08进口 $45.8K · 26 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-09进口 $96.5K · 23 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-10进口 $60.5K · 20 笔出口 $59.2K · 4 笔2024-11进口 $113.2K · 29 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-12进口 $59.0K · 24 笔出口 $521 · 1 笔2025-01进口 $54.6K · 21 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-02进口 $31.7K · 16 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-03进口 $15.4K · 15 笔出口 $13.7K · 3 笔2025-04进口 $55.5K · 26 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $90.6K · 26 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-06进口 $74.4K · 27 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-07进口 $71.7K · 28 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $46.7K · 19 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $26.1K · 11 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-10进口 $14.3K · 14 笔出口 $100.0K · 3 笔2025-11进口 $30.2K · 12 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-12进口 $40.7K · 21 笔出口 $18.9K · 3 笔2026-01进口 $85.9K · 21 笔出口 $864 · 1 笔2026-02进口 $13.2K · 12 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-03进口 $59.6K · 16 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-04进口 $52.0K · 23 笔出口 $9.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314404243
企查查编码QVNG4A6YX6
成立日期2017-05-15
联系地址132 đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUMPF VIỆT NAM
企业英文名称TRUMPF VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132 đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02838220528
邮箱info@vn.trumpf.com
官网www.trumpf.com/vi_VN
传真02838220536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本412.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
846693机床零件
900290其他光学元件
900190未装配光学元件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
853941弧光灯
853710电力控制板
846693机床零件
900190未装配光学元件
850440静止变流器
340290工业清洁制剂
852859非CRT显示器
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国680$1.52M
中国49$434.6K
瑞士105$308.8K
奥地利72$182.9K
意大利33$21.6K
英国23$20.1K
美国31$16.3K
日本20$13.3K
土耳其7$7.6K
新加坡17$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$927.5K
德国31$515.4K
新加坡10$59.4K
韩国1$521

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡801$2.46M电力控制板、可互换冲压工具
TRUMPF Werkzeugmaschinen GmbH & Co.德国3$43.8K机床零件、机床零件
TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG德国23$29.8K机床零件、其他化学制剂
Primes GmbH德国1$9.7K飞机零件、其他9030仪器
Controlware GmbH德国2$2.2K通信设备、静止变流器
TRUMPF Pte. Ltd.中国4$1.6K激光机床、数控金属折弯机
W. Kohlhammer GmbH & Co. KG德国2$196低频期刊
TRUMPF Ltd.泰国2$147灯工玻璃饰品、其他钢铁制品
TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG瑞士3$75手工工具零件、其他塑料制品
TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG新加坡2$60电力控制板、其他玻璃制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRUMPF Werkzeugmaschinen GmbH & Co.德国21$467.8K机床零件、电力控制板
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南16$401.2K其他塑料包装制品、OLED显示模组
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南39$159.5K音频设备零件、其他塑料制品
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡10$59.4K非二极管激光器、电力控制板
Always Co., Ltd.越南14$50.9K自行车车架零件、其他自行车零件
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南12$37.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG德国7$29.9K机床零件、光学零件
MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$14.6K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南4$9.4K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K其他钢铁制品、塑料管及配件

近期贸易明细

进口(共 845)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹钢销TRUMPF PTE LTD德国$59
2026-04-29非螺纹钢销TRUMPF PTE LTD德国$59
2026-04-29螺纹螺母TRUMPF PTE LTD德国$0
2026-04-29钢铁弹簧TRUMPF PTE LTD德国$7
2026-04-29钢铁弹簧TRUMPF PTE LTD德国$7
2026-04-29钢铁弹簧TRUMPF PTE LTD德国$0
2026-04-29非螺纹钢销TRUMPF PTE LTD德国$59
2026-04-29其他钢弹簧TRUMPF PTE LTD德国$1
2026-04-29其他钢弹簧TRUMPF PTE LTD德国$1
2026-04-29非螺纹钢销TRUMPF PTE LTD德国$5

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21光学零件TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN SE + CO KG德国$2.4K
2026-04-17其他自动数据处理部件TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN GMBH + CO德国$754
2026-04-17机床零件TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN GMBH + CO德国$2.4K
2026-04-14过滤净化器零件MEGGITT (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-04-08柴油机零件MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-03-10弧光灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-02-25弧光灯Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-02-25金属增强橡胶管MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD越南$82
2026-01-22过滤净化器零件MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD越南$279
2026-01-22工业清洁制剂MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD越南$585

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TRUMPF Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →