TRUMPF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 845 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUMPF VIệT NAM
- 邮箱6,964
845
进口笔数
140
出口笔数
$2.55M
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314404243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4A6YX6 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | 132 đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUMPF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUMPF VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02838220528 |
| 邮箱 | info@vn.trumpf.com |
| 官网 | www.trumpf.com/vi_VN |
| 传真 | 02838220536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 412.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 680 | $1.52M |
| 中国 | 49 | $434.6K |
| 瑞士 | 105 | $308.8K |
| 奥地利 | 72 | $182.9K |
| 意大利 | 33 | $21.6K |
| 英国 | 23 | $20.1K |
| 美国 | 31 | $16.3K |
| 日本 | 20 | $13.3K |
| 土耳其 | 7 | $7.6K |
| 新加坡 | 17 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $927.5K |
| 德国 | 31 | $515.4K |
| 新加坡 | 10 | $59.4K |
| 韩国 | 1 | $521 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 801 | $2.46M | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| TRUMPF Werkzeugmaschinen GmbH & Co. | 德国 | 3 | $43.8K | 机床零件、机床零件 |
| TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG | 德国 | 23 | $29.8K | 机床零件、其他化学制剂 |
| Primes GmbH | 德国 | 1 | $9.7K | 飞机零件、其他9030仪器 |
| Controlware GmbH | 德国 | 2 | $2.2K | 通信设备、静止变流器 |
| TRUMPF Pte. Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 激光机床、数控金属折弯机 |
| W. Kohlhammer GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $196 | 低频期刊 |
| TRUMPF Ltd. | 泰国 | 2 | $147 | 灯工玻璃饰品、其他钢铁制品 |
| TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG | 瑞士 | 3 | $75 | 手工工具零件、其他塑料制品 |
| TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG | 新加坡 | 2 | $60 | 电力控制板、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF Werkzeugmaschinen GmbH & Co. | 德国 | 21 | $467.8K | 机床零件、电力控制板 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $401.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $159.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $59.4K | 非二极管激光器、电力控制板 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TRUMPF Werkzeugmaschinen SE & Co. KG | 德国 | 7 | $29.9K | 机床零件、光学零件 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.6K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
近期贸易明细
进口(共 845)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $59 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $59 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $7 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $0 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $59 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | TRUMPF PTE LTD | 德国 | $5 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光学零件 | TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN SE + CO KG | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN GMBH + CO | 德国 | $754 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | TRUMPF WERKZEUGMASCHINEN GMBH + CO | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 柴油机零件 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 弧光灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 弧光灯 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 金属增强橡胶管 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-01-22 | 过滤净化器零件 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | MK SEIKO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $585 |