Saigon Fabrication Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13,104 笔 · 主营 印刷电路

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN FABRICATION

6,389
进口笔数
13,104
出口笔数
$179.87M
进口金额
$196.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
253
供应商数
333
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $383.8K · 40 笔出口 $575.2K · 121 笔2023-09进口 $368.1K · 67 笔出口 $1.24M · 255 笔2023-10进口 $395.3K · 61 笔出口 $1.22M · 273 笔2023-11进口 $371.5K · 57 笔出口 $1.17M · 251 笔2023-12进口 $1.75M · 105 笔出口 $892.1K · 236 笔2024-01进口 $1.01M · 87 笔出口 $999.9K · 226 笔2024-02进口 $644.5K · 72 笔出口 $780.3K · 231 笔2024-03进口 $1.65M · 112 笔出口 $1.14M · 283 笔2024-04进口 $1.22M · 98 笔出口 $1.25M · 278 笔2024-05进口 $850.4K · 99 笔出口 $1.88M · 334 笔2024-06进口 $726.8K · 78 笔出口 $2.13M · 313 笔2024-07进口 $318.1K · 70 笔出口 $3.29M · 335 笔2024-08进口 $529.7K · 82 笔出口 $2.16M · 360 笔2024-09进口 $1.44M · 92 笔出口 $1.78M · 279 笔2024-10进口 $562.2K · 103 笔出口 $2.09M · 317 笔2024-11进口 $914.2K · 113 笔出口 $1.68M · 300 笔2024-12进口 $2.17M · 116 笔出口 $2.26M · 272 笔2025-01进口 $5.87M · 107 笔出口 $5.28M · 232 笔2025-02进口 $6.42M · 129 笔出口 $7.10M · 330 笔2025-03进口 $8.21M · 122 笔出口 $7.29M · 346 笔2025-04进口 $7.82M · 119 笔出口 $3.98M · 282 笔2025-05进口 $3.55M · 165 笔出口 $4.88M · 318 笔2025-06进口 $4.83M · 207 笔出口 $5.96M · 386 笔2025-07进口 $26.86M · 243 笔出口 $7.35M · 431 笔2025-08进口 $7.79M · 267 笔出口 $9.16M · 466 笔2025-09进口 $8.42M · 265 笔出口 $10.43M · 419 笔2025-10进口 $11.19M · 361 笔出口 $25.46M · 452 笔2025-11进口 $8.17M · 380 笔出口 $8.44M · 383 笔2025-12进口 $10.60M · 422 笔出口 $7.91M · 498 笔2026-01进口 $7.58M · 361 笔出口 $13.08M · 320 笔2026-02进口 $7.50M · 281 笔出口 $9.66M · 325 笔2026-03进口 $14.05M · 602 笔出口 $12.48M · 506 笔2026-04进口 $18.29M · 367 笔出口 $13.84M · 429 笔
单位:交易笔数 · 峰值 60220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $383.8K · 40 笔出口 $575.2K · 121 笔2023-09进口 $368.1K · 67 笔出口 $1.24M · 255 笔2023-10进口 $395.3K · 61 笔出口 $1.22M · 273 笔2023-11进口 $371.5K · 57 笔出口 $1.17M · 251 笔2023-12进口 $1.75M · 105 笔出口 $892.1K · 236 笔2024-01进口 $1.01M · 87 笔出口 $999.9K · 226 笔2024-02进口 $644.5K · 72 笔出口 $780.3K · 231 笔2024-03进口 $1.65M · 112 笔出口 $1.14M · 283 笔2024-04进口 $1.22M · 98 笔出口 $1.25M · 278 笔2024-05进口 $850.4K · 99 笔出口 $1.88M · 334 笔2024-06进口 $726.8K · 78 笔出口 $2.13M · 313 笔2024-07进口 $318.1K · 70 笔出口 $3.29M · 335 笔2024-08进口 $529.7K · 82 笔出口 $2.16M · 360 笔2024-09进口 $1.44M · 92 笔出口 $1.78M · 279 笔2024-10进口 $562.2K · 103 笔出口 $2.09M · 317 笔2024-11进口 $914.2K · 113 笔出口 $1.68M · 300 笔2024-12进口 $2.17M · 116 笔出口 $2.26M · 272 笔2025-01进口 $5.87M · 107 笔出口 $5.28M · 232 笔2025-02进口 $6.42M · 129 笔出口 $7.10M · 330 笔2025-03进口 $8.21M · 122 笔出口 $7.29M · 346 笔2025-04进口 $7.82M · 119 笔出口 $3.98M · 282 笔2025-05进口 $3.55M · 165 笔出口 $4.88M · 318 笔2025-06进口 $4.83M · 207 笔出口 $5.96M · 386 笔2025-07进口 $26.86M · 243 笔出口 $7.35M · 431 笔2025-08进口 $7.79M · 267 笔出口 $9.16M · 466 笔2025-09进口 $8.42M · 265 笔出口 $10.43M · 419 笔2025-10进口 $11.19M · 361 笔出口 $25.46M · 452 笔2025-11进口 $8.17M · 380 笔出口 $8.44M · 383 笔2025-12进口 $10.60M · 422 笔出口 $7.91M · 498 笔2026-01进口 $7.58M · 361 笔出口 $13.08M · 320 笔2026-02进口 $7.50M · 281 笔出口 $9.66M · 325 笔2026-03进口 $14.05M · 602 笔出口 $12.48M · 506 笔2026-04进口 $18.29M · 367 笔出口 $13.84M · 429 笔

工商档案

企业注册号3700540373
企查查编码QVNS1HU0Q9
成立日期2003-11-27
联系地址Lô E, đường số 4, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀI GÒN FABRICATION
企业英文名称SAI GON FABRICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E, đường số 4, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743783423
传真02743783426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本273.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
854232存储器芯片
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
731815钢铁螺钉螺栓
854110非LED二极管
854449绝缘电线
853650其他电气开关
85333920W以上线绕电阻器

出口

HS 编码产品
853400印刷电路
853710电力控制板
8473308471机器零件
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
902690流量压力检测零件
903190测量仪器零件
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
903290自动控制零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2,762$133.71M
越南822$13.95M
中国1,877$9.46M
美国2,073$8.43M
中国台湾1,373$3.52M
墨西哥893$2.13M
日本1,043$1.98M
菲律宾638$1.33M
泰国654$985.9K
德国569$927.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚502$64.16M
越南604$38.71M
美国4,103$34.38M
中国198$24.11M
菲律宾4,862$13.90M
中国台湾1,639$10.65M
哥斯达黎加54$5.70M
泰国338$1.33M
新加坡231$908.2K
爱尔兰214$572.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 253)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Technology Sdn. Bhd.马来西亚785$78.92M辐射检测仪器、8471机器零件
Intel Products (Chengdu) Ltd.中国237$27.20M电力控制板、8486机器零件
Saigon Fabrication Ltd.美国1,721$17.39M其他电路开关装置、绝缘电线
COMPONENTES INTEL DE COSTA RICA SRL哥斯达黎加352$6.08M8471机器零件、电力控制板
Intel Corp.马来西亚343$5.18M电力控制板、8471机器零件
Intel Corporation美国220$4.41M处理器及控制器、8471机器零件
Automatic Fluid Equipment Co., Ltd.中国152$3.72M其他墨水、焊接机零件
Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡164$831.7K8486机器零件、其他自动数据处理系统
Applied Materials South East Asia Pte. Ltd.美国277$754.7K电力控制板、带接头绝缘电线
Applied Materials, Inc.美国184$278.9K8486机器零件、电力控制板

下游采购商(共 333)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Technology Sdn. Bhd.马来西亚285$52.28M处理器及控制器、辐射检测仪器
Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd.新加坡1,273$8.12M电力控制板、8486机器零件
Applied Materials, Inc.美国727$6.51M带接头绝缘电线、8486机器零件
Saigon Fabrication Ltd.美国1,139$5.06M印刷电路、电力控制板
Analog Devices General Trias Inc.菲律宾796$2.61M印刷电路、其他电子IC
Automated Technology (Philippines) Inc.菲律宾684$2.08M其他电子IC、印刷电路
Analog Devices Gen Trias Inc.菲律宾590$1.97M其他电子IC、辐射检测仪器
Microchip Technology (Thailand) Co., Ltd.越南477$1.66M印刷电路、辐射检测仪器
Analog Devices, Inc.美国540$1.45M印刷电路、8471机器零件
AMI Semiconductor Philippines Inc.菲律宾283$441.8K印刷电路、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 6,389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他自动数据处理系统APPLIED MATERIALS SOUTH EAST ASIA PTE LTD美国$1.3K
2026-04-29其他自动数据处理系统APPLIED MATERIALS SOUTH EAST ASIA PTE LTD美国$1.3K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD马来西亚$777
2026-04-28电力控制板INTEL TECHNOLOGY SDN. BHD. C/O INTEL MICROELECTRONICS (M) S/B马来西亚$211
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD马来西亚$2.5K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD马来西亚$2.5K
2026-04-28电力控制板INTEL TECHNOLOGY SDN. BHD. C/O INTEL MICROELECTRONICS (M) S/B马来西亚$211
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$500
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD马来西亚$14.1K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS (CHENGDU) LTD马来西亚$4.2K

出口(共 13,104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板FAB9 SF SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-28电力控制板FAB9 SF SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$8.7K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$325
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$8.5K
2026-04-28印刷电路PACTRON美国$1.4K
2026-04-28电力控制板FAB9 SF SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-28电力控制板INTEL TECHNOLOGY SDN. BHD. C/O INTEL MICROELECTRONICS (M) S/B马来西亚$8.0K
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$255
2026-04-28电力控制板INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$8.7K

相关企业 · 同类产品

Saigon Fabrication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →