Caro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CARO
15
进口笔数
0
出口笔数
$519.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109259089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2VBWTM |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 57 Cao Lỗ, thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CARO |
| 企业英文名称 | CARO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57 Cao Lỗ, thôn Phan Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84965132260 |
| 邮箱 | phutungcaro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $519.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $365.6K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-06 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-02-06 | 自粘塑料卷 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-06 | 粗PVC棒材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Baoding Hansheng Tongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-06 | PVC地板/墙覆盖物 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-02-06 | 聚氯乙烯覆材 | BAODING HANSHENG TONGCHUANG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-03 | 聚氯乙烯覆材 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $19.1K |