Savimex Corporation
越南出口商 · 出口 6,663 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Tác Kinh Tế Và Xuất Nhập Khẩu Savimex
1,781
进口笔数
6,663
出口笔数
$16.83M
进口金额
$131.12M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-29
最近出口
162
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302317892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q3607D |
| 成立日期 | 2001-05-28 |
| 联系地址 | 194 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC KINH TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAVIMEX |
| 企业英文名称 | SAVIMEX CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 194 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862508857 |
| 邮箱 | info@savimex.com |
| 传真 | +842837179934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,642.924亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 875 | $11.34M |
| 美国 | 593 | $3.21M |
| 加拿大 | 125 | $518.2K |
| 法国 | 71 | $502.5K |
| 土耳其 | 14 | $217.3K |
| 中国台湾 | 43 | $198.6K |
| 越南 | 12 | $190.2K |
| 意大利 | 13 | $184.1K |
| 新西兰 | 9 | $136.0K |
| 韩国 | 13 | $93.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,232 | $81.10M |
| 韩国 | 1,312 | $22.99M |
| 越南 | 688 | $15.42M |
| 英国 | 416 | $9.54M |
| 加拿大 | 36 | $1.18M |
| 马来西亚 | 13 | $479.7K |
| 西班牙 | 7 | $136.7K |
| 中国 | 15 | $70.0K |
| 日本 | 1 | $62.3K |
| 中国香港 | 1 | $57.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Hospitality Group | 美国 | 671 | $3.76M | 云母制品、PVC单丝棒材 |
| Cangzhou Haisheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 73 | $2.60M | 非木制家具件、940390 |
| Langfang Otte Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.39M | 非木制家具件、木制家具零件 |
| Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.04M | 非木制家具件、薄硬木胶合板 |
| InhabitR Inc. | 美国 | 53 | $535.3K | PVC涂层织物、雪尼尔织物 |
| Prime Hospitality Group | 中国 | 64 | $414.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Jinn Shunn International Co., Ltd. | 越南 | 68 | $240.5K | PVC涂层织物、其他薄木板 |
| Guangzhou Lamida Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 44 | $195.1K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Cybart International LLC | 中国 | 29 | $185.9K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Ningbo Jenorange Sourcing Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $168.4K | 塑料涂层织物、笔类零件 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zinus, Inc. | 美国 | 1,504 | $31.87M | 卧室木家具、发泡床垫 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 940 | $16.79M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Zinus, Inc. | 韩国 | 232 | $11.30M | 卧室木家具、其他螺纹紧固件 |
| InhabitR Inc. | 美国 | 375 | $10.19M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Zinus, Inc. | 越南 | 359 | $9.41M | 卧室木家具、带框玻璃镜 |
| University Furnishings L.P. | 美国 | 153 | $5.73M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 680 | $5.38M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| MH & Co., Ltd. | 韩国 | 285 | $3.51M | 家具配件、其他木家具 |
| TEEMO DESIGNS LIMITED | 英国 | 120 | $2.35M | 木制办公家具、其他木家具 |
| MELLOW INC | 美国 | 524 | $0 | 发泡床垫、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1,781)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-30 | 焦油纸板 | Prime Hospitality Group | 法国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Prime Hospitality Group | 美国 | $8.5K |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Jinn Shunn International Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Jinn Shunn International Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-30 | 非木制家具件 | Langfang Oupin Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-07-30 | LED光伏照明装置 | Jinn Shunn International Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 6,663)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | FURNITURE WOOD PLATFORM BED | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 卧室木家具 | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | FURNITURE WOOD PLATFORM BED | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 卧室木家具 | Prime Hospitality Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 卧室木家具 | Prime Hospitality Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 卧室木家具 | Prime Hospitality Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | FURNITURE WOOD PLATFORM BED | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | FURNITURE WOOD PLATFORM BED | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | FURNITURE WOOD PLATFORM BED | Zinus, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 卧室木家具 | Prime Hospitality Group LLC | 美国 | $0 |