Liqui Moly Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIQUI MOLY VIệT NAM
63
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304709091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRSGAD7 |
| 成立日期 | 2006-11-23 |
| 联系地址 | Phòng 2.21 - 2.22, Tầng 2, Cao ốc Galaxy, 09 Nguyễn Khoái, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIQUI MOLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIQUI MOLY VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2.21 - 2.22, Tầng 2, Cao ốc Galaxy, 09 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839451878 |
| 邮箱 | info@chamsocxehoi.vn |
| 传真 | +842839481446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 790390 | 锌粉及片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 61 | $5.38M |
| 泰国 | 2 | $57.6K |
| 中国 | 14 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIQUI MOLY GmbH | 德国 | 61 | $5.39M | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $57.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |