Liqui Moly Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIQUI MOLY VIệT NAM

63
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $342.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $342.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $312.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $311.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $342.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $181.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $298.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $173.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304709091
企查查编码QVNSRSGAD7
成立日期2006-11-23
联系地址Phòng 2.21 - 2.22, Tầng 2, Cao ốc Galaxy, 09 Nguyễn Khoái, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIQUI MOLY VIỆT NAM
企业英文名称LIQUI MOLY VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 2.21 - 2.22, Tầng 2, Cao ốc Galaxy, 09 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842839451878
邮箱info@chamsocxehoi.vn
传真+842839481446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂
340250零售清洁粉剂
381121润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
381190其他油类添加剂
611710针织围巾
340311纺织品润滑剂
392310塑料包装箱
790390锌粉及片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国61$5.38M
泰国2$57.6K
中国14$5.8K
中国台湾1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIQUI MOLY GmbH德国61$5.39M非轻质石油、其他油类添加剂
P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国2$57.6K非轻质石油、其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$5.2K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$5.2K
2026-04-21非轻质石油P.S.P. Specialties Public Co., Ltd.泰国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Liqui Moly Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →