AVON INTERNATIONAL
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$61.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801323997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDGMXK6 |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | No TM3 - 19 đường Nguyễn Trọng Thuật, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AVON |
| 企业英文名称 | AVON INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No TM3 - 19 đường Nguyễn Trọng Thuật, khu đô thị Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84971282555 |
| 邮箱 | duoctruongthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $61.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | 5 | $61.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $14.4K |
| 2024-12-20 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-25 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $15.0K |
| 2024-08-16 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $610 |
| 2024-08-16 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-16 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $4.7K |
| 2024-08-16 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-13 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-13 | 其他化学制剂 | GCC MINERALS JOINT STOCK CO | 越南 | $5.9K |