GCC Minerals Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,406 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GCC PLASTIC

442
进口笔数
2,406
出口笔数
$17.23M
进口金额
$58.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
50
供应商数
359
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $107.0K · 8 笔2023-11进口 $374.7K · 11 笔出口 $713.8K · 36 笔2023-12进口 $391.4K · 12 笔出口 $683.8K · 34 笔2024-01进口 $514.3K · 18 笔出口 $911.9K · 42 笔2024-02进口 $475.7K · 12 笔出口 $994.9K · 39 笔2024-03进口 $454.4K · 12 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-04进口 $391.6K · 11 笔出口 $1.39M · 56 笔2024-05进口 $414.5K · 11 笔出口 $1.42M · 58 笔2024-06进口 $349.7K · 9 笔出口 $1.63M · 69 笔2024-07进口 $581.4K · 13 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-08进口 $411.0K · 11 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-09进口 $334.8K · 8 笔出口 $1.51M · 60 笔2024-10进口 $393.6K · 11 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-11进口 $316.3K · 10 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $329.4K · 10 笔出口 $2.04M · 80 笔2025-01进口 $384.5K · 11 笔出口 $1.32M · 56 笔2025-02进口 $288.7K · 9 笔出口 $1.89M · 77 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $1.67M · 68 笔2025-04进口 $412.0K · 11 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-05进口 $433.0K · 13 笔出口 $1.81M · 86 笔2025-06进口 $317.8K · 10 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-07进口 $406.9K · 14 笔出口 $1.82M · 63 笔2025-08进口 $338.6K · 11 笔出口 $1.59M · 67 笔2025-09进口 $469.3K · 15 笔出口 $1.55M · 69 笔2025-10进口 $420.9K · 13 笔出口 $1.43M · 60 笔2025-11进口 $460.7K · 16 笔出口 $1.21M · 56 笔2025-12进口 $383.4K · 14 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-01进口 $259.2K · 10 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-02进口 $181.8K · 6 笔出口 $993.0K · 39 笔2026-03进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.50M · 56 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.56M · 55 笔2026-05进口 $446.5K · 11 笔出口 $1.34M · 45 笔2026-06进口 $719.6K · 8 笔出口 $2.23M · 55 笔2026-07进口 $750.1K · 12 笔出口 $1.97M · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $107.0K · 8 笔2023-11进口 $374.7K · 11 笔出口 $713.8K · 36 笔2023-12进口 $391.4K · 12 笔出口 $683.8K · 34 笔2024-01进口 $514.3K · 18 笔出口 $911.9K · 42 笔2024-02进口 $475.7K · 12 笔出口 $994.9K · 39 笔2024-03进口 $454.4K · 12 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-04进口 $391.6K · 11 笔出口 $1.39M · 56 笔2024-05进口 $414.5K · 11 笔出口 $1.42M · 58 笔2024-06进口 $349.7K · 9 笔出口 $1.63M · 69 笔2024-07进口 $581.4K · 13 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-08进口 $411.0K · 11 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-09进口 $334.8K · 8 笔出口 $1.51M · 60 笔2024-10进口 $393.6K · 11 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-11进口 $316.3K · 10 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $329.4K · 10 笔出口 $2.04M · 80 笔2025-01进口 $384.5K · 11 笔出口 $1.32M · 56 笔2025-02进口 $288.7K · 9 笔出口 $1.89M · 77 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $1.67M · 68 笔2025-04进口 $412.0K · 11 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-05进口 $433.0K · 13 笔出口 $1.81M · 86 笔2025-06进口 $317.8K · 10 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-07进口 $406.9K · 14 笔出口 $1.82M · 63 笔2025-08进口 $338.6K · 11 笔出口 $1.59M · 67 笔2025-09进口 $469.3K · 15 笔出口 $1.55M · 69 笔2025-10进口 $420.9K · 13 笔出口 $1.43M · 60 笔2025-11进口 $460.7K · 16 笔出口 $1.21M · 56 笔2025-12进口 $383.4K · 14 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-01进口 $259.2K · 10 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-02进口 $181.8K · 6 笔出口 $993.0K · 39 笔2026-03进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.50M · 56 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.56M · 55 笔2026-05进口 $446.5K · 11 笔出口 $1.34M · 45 笔2026-06进口 $719.6K · 8 笔出口 $2.23M · 55 笔2026-07进口 $750.1K · 12 笔出口 $1.97M · 52 笔

工商档案

企业注册号5200886602
企查查编码QVNEMDCDM2
成立日期2018-01-24
联系地址Nhà số 2, Ngõ 30, Đường Ngõ Đình, Thôn 5, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GCC PLASTIC
企业英文名称GCC MINERALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đất dịch vụ khu A, thôn An Thọ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô
电话+84868787566
邮箱contact@gccgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340490人造蜡
382499其他化学制剂
390110低密度聚乙烯
320649其他着色制剂
291570棕榈/硬脂酸
382311工业脂肪酸
390140轻质乙烯共聚物
320619二氧化钛颜料(<80%)
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
283650碳酸钙
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国133$6.26M
中国209$5.12M
印度尼西亚43$1.88M
沙特阿拉伯4$1.28M
中国台湾24$886.1K
美国9$696.5K
日本5$515.2K
科威特5$249.7K
印度5$155.8K
马来西亚1$80.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,668$40.57M
中国香港118$5.80M
印度256$4.32M
斯里兰卡87$2.64M
中国33$747.4K
菲律宾25$658.7K
荷兰30$463.8K
巴基斯坦11$212.0K
印度尼西亚13$174.2K
乌干达8$161.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国68$2.93M非轻质石油、润滑油添加剂
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国64$2.18M人造蜡、含油石蜡
Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国38$1.80M非轻质石油、其他煤焦油
ASIAPALM OLEO JAYA印度尼西亚36$1.52M其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Jiande Huachen Chemical Co., Ltd.中国36$836.5K人造蜡、工业脂肪酸
Kukdong Oil & Chemical Co., Ltd.韩国14$776.4K非轻质石油、其他煤焦油
CHNV Technology Co., Ltd.中国23$682.4K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
Eastern Giant Gold International (Hong Kong) Ltd.中国香港21$378.7K其他着色制剂、碳制品
Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd.中国20$288.8K其他化学制剂、其他着色制剂
Ecoplas Material Co., Ltd.中国15$148.3K其他化学制剂、碳酸钙

下游采购商(共 359)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global New Material Ltd.越南207$9.71M其他化学制剂
Global New Material Ltd.中国香港114$5.71M其他化学制剂
J.K. Import & Export Co., Ltd.越南76$2.65M其他化学制剂、其他着色制剂
Gemcorp Recycling & Technologies Pvt. Ltd.印度155$2.15M其他化学制剂、铝废料
J K IMPORT & EXPORT CO PVT LTD印度61$2.04M其他化学制剂、其他着色制剂
Shandong Tianze Jinheng Plastic Industry Co., Ltd.越南52$1.34M其他化学制剂、大理石子
Star Window Operation Co., Ltd.越南47$1.30M其他化学制剂
Qingdao Susento Trade Co., Ltd.越南66$1.30M其他化学制剂、大理石子
Bridge Polymers The Netherlands B.V.荷兰64$948.6K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
PT Trinity Sarana Makmur越南49$469.3K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非轻质石油Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国$33.1K
2026-07-31工业脂肪酸Apical Middle East FZCO印度尼西亚$43.2K
2026-07-30人造蜡Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国$59.1K
2026-07-27其他化学制剂Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd.中国$22.3K
2026-07-27聚丙烯聚合物Unid Global Corporation韩国$215.6K
2026-07-27其他化学制剂Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd.中国$22.3K
2026-07-24轻质乙烯共聚物JK INCORPORATED.韩国$19.4K
2026-07-24轻质乙烯共聚物JK INCORPORATED.韩国$49.0K
2026-07-24低密度聚乙烯JK INCORPORATED.韩国$63.2K
2026-07-21棕榈/硬脂酸ASIAPALM OLEO JAYA印度尼西亚$46.7K

出口(共 2,406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他化学制剂ROBUSTRADE FZCO—$30.5K
2026-07-29其他化学制剂Ta Haw Enterprise Co., Ltd.—$2.2K
2026-07-29其他化学制剂Ta Haw Enterprise Co., Ltd.—$3.4K
2026-07-28其他化学制剂Global New Material Ltd.中国香港$27.8K
2026-07-27其他化学制剂Shanghai Lavit Chemical Co., Ltd.中国$22.8K
2026-07-27其他化学制剂Global New Material Ltd.中国香港$72.3K
2026-07-27其他化学制剂PT INDOPLAST JAYA BERSAMA印度尼西亚$17.1K
2026-07-27其他化学制剂Ningbo Shiding Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$17.9K
2026-07-27其他化学制剂Thrace Nonwovens & Geosynthetics S.A.—$12.5K
2026-07-24其他化学制剂PT SUMBER BENGAWAN PLASINDO印度尼西亚$102

相关企业 · 同类产品

GCC Minerals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →