GCC Minerals Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,252 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GCC PLASTIC

410
进口笔数
2,252
出口笔数
$15.23M
进口金额
$53.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
334
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 9 笔2023-09进口 $183.6K · 8 笔出口 $971.0K · 44 笔2023-10进口 $420.1K · 13 笔出口 $730.3K · 44 笔2023-11进口 $374.7K · 11 笔出口 $713.8K · 36 笔2023-12进口 $391.4K · 12 笔出口 $683.8K · 34 笔2024-01进口 $514.3K · 18 笔出口 $911.9K · 42 笔2024-02进口 $475.7K · 12 笔出口 $994.9K · 39 笔2024-03进口 $454.4K · 12 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-04进口 $391.6K · 11 笔出口 $1.39M · 56 笔2024-05进口 $414.5K · 11 笔出口 $1.42M · 58 笔2024-06进口 $349.7K · 9 笔出口 $1.63M · 69 笔2024-07进口 $581.4K · 13 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-08进口 $411.0K · 11 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-09进口 $334.8K · 8 笔出口 $1.51M · 60 笔2024-10进口 $393.6K · 11 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-11进口 $316.3K · 10 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $329.4K · 10 笔出口 $2.04M · 80 笔2025-01进口 $384.5K · 11 笔出口 $1.30M · 54 笔2025-02进口 $288.7K · 9 笔出口 $1.89M · 77 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $1.67M · 68 笔2025-04进口 $332.1K · 10 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-05进口 $433.0K · 13 笔出口 $1.81M · 86 笔2025-06进口 $317.8K · 10 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-07进口 $406.9K · 14 笔出口 $1.82M · 63 笔2025-08进口 $338.6K · 11 笔出口 $1.59M · 67 笔2025-09进口 $469.3K · 15 笔出口 $1.55M · 69 笔2025-10进口 $420.9K · 13 笔出口 $1.43M · 60 笔2025-11进口 $460.7K · 16 笔出口 $1.21M · 56 笔2025-12进口 $383.4K · 14 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-01进口 $259.2K · 10 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-02进口 $181.8K · 6 笔出口 $993.0K · 39 笔2026-03进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.50M · 56 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.56M · 55 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $176.5K · 9 笔2023-09进口 $183.6K · 8 笔出口 $971.0K · 44 笔2023-10进口 $420.1K · 13 笔出口 $730.3K · 44 笔2023-11进口 $374.7K · 11 笔出口 $713.8K · 36 笔2023-12进口 $391.4K · 12 笔出口 $683.8K · 34 笔2024-01进口 $514.3K · 18 笔出口 $911.9K · 42 笔2024-02进口 $475.7K · 12 笔出口 $994.9K · 39 笔2024-03进口 $454.4K · 12 笔出口 $1.48M · 62 笔2024-04进口 $391.6K · 11 笔出口 $1.39M · 56 笔2024-05进口 $414.5K · 11 笔出口 $1.42M · 58 笔2024-06进口 $349.7K · 9 笔出口 $1.63M · 69 笔2024-07进口 $581.4K · 13 笔出口 $1.22M · 45 笔2024-08进口 $411.0K · 11 笔出口 $1.37M · 54 笔2024-09进口 $334.8K · 8 笔出口 $1.51M · 60 笔2024-10进口 $393.6K · 11 笔出口 $1.68M · 70 笔2024-11进口 $316.3K · 10 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-12进口 $329.4K · 10 笔出口 $2.04M · 80 笔2025-01进口 $384.5K · 11 笔出口 $1.30M · 54 笔2025-02进口 $288.7K · 9 笔出口 $1.89M · 77 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $1.67M · 68 笔2025-04进口 $332.1K · 10 笔出口 $1.99M · 77 笔2025-05进口 $433.0K · 13 笔出口 $1.81M · 86 笔2025-06进口 $317.8K · 10 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-07进口 $406.9K · 14 笔出口 $1.82M · 63 笔2025-08进口 $338.6K · 11 笔出口 $1.59M · 67 笔2025-09进口 $469.3K · 15 笔出口 $1.55M · 69 笔2025-10进口 $420.9K · 13 笔出口 $1.43M · 60 笔2025-11进口 $460.7K · 16 笔出口 $1.21M · 56 笔2025-12进口 $383.4K · 14 笔出口 $1.86M · 80 笔2026-01进口 $259.2K · 10 笔出口 $1.17M · 54 笔2026-02进口 $181.8K · 6 笔出口 $993.0K · 39 笔2026-03进口 $224.4K · 8 笔出口 $1.50M · 56 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.56M · 55 笔

工商档案

企业注册号5200886602
企查查编码QVNEMDCDM2
成立日期2018-01-24
联系地址Nhà số 2, Ngõ 30, Đường Ngõ Đình, Thôn 5, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GCC PLASTIC
企业英文名称GCC MINERALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đất dịch vụ khu A, thôn An Thọ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô
电话+84868787566
邮箱contact@gccgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340490人造蜡
382499其他化学制剂
390110低密度聚乙烯
320649其他着色制剂
382311工业脂肪酸
291570棕榈/硬脂酸
390140轻质乙烯共聚物
320619二氧化钛颜料(<80%)
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
283650碳酸钙
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国128$5.74M
中国198$4.79M
印度尼西亚34$1.47M
沙特阿拉伯4$1.28M
中国台湾24$886.1K
日本3$320.4K
科威特5$249.7K
美国5$230.6K
印度5$155.8K
新加坡1$50.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,664$40.55M
印度255$4.24M
斯里兰卡84$2.49M
中国香港52$2.30M
菲律宾22$572.4K
中国23$483.6K
荷兰22$344.7K
巴基斯坦11$212.0K
乌干达8$161.5K
印度尼西亚10$130.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michang Oil Ind. Co., Ltd.韩国68$2.93M非轻质石油、润滑油添加剂
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国61$1.99M人造蜡、含油石蜡
Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国36$1.70M非轻质石油、其他煤焦油
PT AsiaPalm Oleo Jaya印度尼西亚32$1.34M其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
Jiande Huachen Chemical Co., Ltd.中国36$836.5K人造蜡、工业脂肪酸
Kukdong Oil & Chemical Co., Ltd.韩国14$776.4K非轻质石油
CHNV Technology Co., Ltd.中国23$682.4K其他化学制剂、棕榈/硬脂酸
EASTERN GIANT GOLD INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD中国香港16$284.1K其他着色制剂、碳制品
Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd.中国15$210.1K其他化学制剂、其他乙烯聚合物
Ecoplas Material Co., Ltd.中国15$148.3K其他化学制剂、碳酸钙

下游采购商(共 334)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global New Material Ltd.越南207$9.71M其他化学制剂
J.K. Import & Export Co., Ltd.越南76$2.65M其他化学制剂、其他着色制剂
Global New Material Ltd.中国香港49$2.22M其他化学制剂
Gemcorp Recycling & Technologies Pvt. Ltd.印度155$2.15M其他化学制剂、铝废料
J.K. Import & Export Co. Pvt. Ltd.印度61$2.04M其他化学制剂、其他着色制剂
Shandong Tianze Jinheng Plastic Industry Co., Ltd.越南52$1.34M其他化学制剂、大理石子
Star Window Operation Co., Ltd.越南47$1.30M其他化学制剂
Qingdao Susento Trade Co., Ltd.越南66$1.30M其他化学制剂、大理石子
Bridge Polymers The Netherlands B.V.荷兰56$829.5K其他化学制剂、聚丙烯聚合物
PT Trinity Sarana Makmur越南49$469.3K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$11.2K
2026-04-28人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$56.3K
2026-04-28其他化学制剂NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$444
2026-04-28其他化学制剂NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$444
2026-04-28人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$56.3K
2026-04-28其他化学制剂NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$11.2K
2026-04-23聚丙烯聚合物WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD日本$23.7K
2026-04-23聚丙烯聚合物WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD日本$22.4K
2026-04-23聚丙烯聚合物WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD日本$22.4K
2026-04-23聚丙烯聚合物WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD日本$23.7K

出口(共 2,252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-29其他化学制剂OB PLASTIC CO LTD蒙古$21.1K
2026-04-29其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-29其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-29其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-29其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-28其他化学制剂Global New Material Ltd.中国香港$70.0K
2026-04-28其他化学制剂WINNERGY PLANET CO LTD越南$6.5K
2026-04-28其他化学制剂Global New Material Ltd.中国香港$63.8K
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)RODAS GENERAL TRADING LLC.阿联酋$4.8K

相关企业 · 同类产品

GCC Minerals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →