GCC Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,252 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GCC PLASTIC
410
进口笔数
2,252
出口笔数
$15.23M
进口金额
$53.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
44
供应商数
334
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200886602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMDCDM2 |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Nhà số 2, Ngõ 30, Đường Ngõ Đình, Thôn 5, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GCC PLASTIC |
| 企业英文名称 | GCC MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đất dịch vụ khu A, thôn An Thọ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô |
| 电话 | +84868787566 |
| 邮箱 | contact@gccgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 128 | $5.74M |
| 中国 | 198 | $4.79M |
| 印度尼西亚 | 34 | $1.47M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $1.28M |
| 中国台湾 | 24 | $886.1K |
| 日本 | 3 | $320.4K |
| 科威特 | 5 | $249.7K |
| 美国 | 5 | $230.6K |
| 印度 | 5 | $155.8K |
| 新加坡 | 1 | $50.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,664 | $40.55M |
| 印度 | 255 | $4.24M |
| 斯里兰卡 | 84 | $2.49M |
| 中国香港 | 52 | $2.30M |
| 菲律宾 | 22 | $572.4K |
| 中国 | 23 | $483.6K |
| 荷兰 | 22 | $344.7K |
| 巴基斯坦 | 11 | $212.0K |
| 乌干达 | 8 | $161.5K |
| 印度尼西亚 | 10 | $130.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $2.93M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.99M | 人造蜡、含油石蜡 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.70M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| PT AsiaPalm Oleo Jaya | 印度尼西亚 | 32 | $1.34M | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Jiande Huachen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 36 | $836.5K | 人造蜡、工业脂肪酸 |
| Kukdong Oil & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $776.4K | 非轻质石油 |
| CHNV Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $682.4K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| EASTERN GIANT GOLD INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 16 | $284.1K | 其他着色制剂、碳制品 |
| Ningbo Longju Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.1K | 其他化学制剂、其他乙烯聚合物 |
| Ecoplas Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $148.3K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
下游采购商(共 334)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global New Material Ltd. | 越南 | 207 | $9.71M | 其他化学制剂 |
| J.K. Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.65M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Global New Material Ltd. | 中国香港 | 49 | $2.22M | 其他化学制剂 |
| Gemcorp Recycling & Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 155 | $2.15M | 其他化学制剂、铝废料 |
| J.K. Import & Export Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 61 | $2.04M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Shandong Tianze Jinheng Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.34M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Star Window Operation Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.30M | 其他化学制剂 |
| Qingdao Susento Trade Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.30M | 其他化学制剂、大理石子 |
| Bridge Polymers The Netherlands B.V. | 荷兰 | 56 | $829.5K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
| PT Trinity Sarana Makmur | 越南 | 49 | $469.3K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | NINGBO LONGJU PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD | 日本 | $22.4K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD | 日本 | $22.4K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | WESCO POLYMERS INTERNATIONAL LTD | 日本 | $23.7K |
出口(共 2,252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | OB PLASTIC CO LTD | 蒙古 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Global New Material Ltd. | 中国香港 | $70.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Global New Material Ltd. | 中国香港 | $63.8K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | RODAS GENERAL TRADING LLC. | 阿联酋 | $4.8K |