Weld Tech Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ HàN
49
进口笔数
0
出口笔数
$932.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502394515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVPJ9Q3 |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | 135/D14 Lê Quang Định, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HÀN |
| 企业英文名称 | WELD-TECH SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/D14 Lê Quang Định, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842543700668 |
| 传真 | 02543819196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 750522 | 镍合金丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $410.4K |
| 越南 | 6 | $396.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $75.9K |
| 德国 | 12 | $39.2K |
| 奥地利 | 3 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $396.0K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $306.7K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Shandong Aotai Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.9K | 焊接机零件、20W以下固定电阻器 |
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 2 | $6.4K | ||
| Jinan North Welding Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 焊接机零件、焊接设备 |
| I. A. Barnes & Co., Ltd. | 英国 | 1 | $3.5K | 焊接材料、合金钢线材 |
| Weco Polymer Fusion Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.0K | 非自动电阻焊机、其他焊接机 |
| HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| SHANGHAI GRANDFLY INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他金属加工机床 |
| Shandong Aotai Electric Co., Ltd. | 2 | $82 | 焊接设备、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 药芯焊丝 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.8K |
| 2026-04-15 | 药芯焊丝 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.8K |
| 2026-03-10 | 不锈钢棒材 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 药芯焊丝 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2026-03-10 | 药芯焊丝 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2025-12-22 | 不可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119 |
| 2025-12-22 | 不可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $149 |
| 2025-09-18 | 不可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $589 |
| 2025-09-18 | 不可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $128 |
| 2025-09-18 | 不可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $47 |