Medent An Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEXDENT AN PHú
31
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108403678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG98WFT |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Số 2, hẻm 29, ngách 38, ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEXDENT AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, hẻm 29, ngách 38, ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84926581581 |
| 邮箱 | medent.anphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $153.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomaterials Korea Inc. | 韩国 | 16 | $111.7K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Seil Global Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $24.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | 2 | $10.1K | 其他牙科器械 |
| Biomaterials Representative of Korea R&D Marketing Specialized Co. | 韩国 | 1 | $4.5K | 牙科配件 |
| HT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $180 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $900 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $450 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $900 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $270 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $900 |
| 2026-07-14 | 其他牙科器械 | KOBIS CO.,LTD. | 韩国 | $900 |
| 2026-07-02 | 其他牙科器械 | Biomaterials Korea Inc. | 韩国 | $360 |
| 2026-07-02 | 其他牙科器械 | Biomaterials Korea Inc. | 韩国 | $685 |
| 2026-07-02 | 其他牙科器械 | Biomaterials Korea Inc. | 韩国 | $360 |