Medent An Phu Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEXDENT AN PHú

31
进口笔数
0
出口笔数
$153.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108403678
企查查编码QVNUG98WFT
成立日期2018-08-14
联系地址Số 2, hẻm 29, ngách 38, ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEXDENT AN PHÚ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, hẻm 29, ngách 38, ngõ 89 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84926581581
邮箱medent.anphu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
901890其他医疗器具
902129牙科配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国31$153.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biomaterials Korea Inc.韩国16$111.7K矫形器具、其他牙科器械
Seil Global Co., Ltd.韩国11$24.0K牙科配件、其他牙科器械
KOBIS CO.,LTD.韩国2$10.1K其他牙科器械
Biomaterials Representative of Korea R&D Marketing Specialized Co.韩国1$4.5K牙科配件
HT Co., Ltd.韩国1$3.3K牙科配件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$180
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$900
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$450
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$900
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$270
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$900
2026-07-14其他牙科器械KOBIS CO.,LTD.韩国$900
2026-07-02其他牙科器械Biomaterials Korea Inc.韩国$360
2026-07-02其他牙科器械Biomaterials Korea Inc.韩国$685
2026-07-02其他牙科器械Biomaterials Korea Inc.韩国$360

相关企业 · 同类产品

Medent An Phu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →