P69 INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư P69
1
进口笔数
1
出口笔数
$23.5K
进口金额
$5.6K
出口金额
2024-05-09
最近进口
2025-05-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102352924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SWTXNE |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Số 06, ngõ 165C, đường Xuân Thuỷ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P69 |
| 企业英文名称 | P69 INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 165C, Đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437688156 |
| 邮箱 | lapmayp69@gmail.com |
| 官网 | www.cokhip69.com.vn |
| 传真 | 02437686811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $5.6K | 其他纸制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 1000伏以下保险丝 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $22.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2025-05-06 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-06 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2025-05-06 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2025-05-06 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2025-05-06 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $536 |
| 2025-05-06 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $753 |