Hoang Vu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG Vũ
13
进口笔数
0
出口笔数
$733.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300808799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW462H86 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 068 đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG VŨ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 068 đường Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0984686666 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $395.2K |
| 比利时 | 3 | $146.8K |
| 意大利 | 2 | $124.2K |
| 荷兰 | 2 | $38.8K |
| 德国 | 1 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $224.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $170.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| GFS International Food | 比利时 | 3 | $146.8K | 冷冻猪杂 |
| Nowaco A | 意大利 | 2 | $124.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Van Rooi Meat B.V. | 荷兰 | 2 | $38.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Friendly Foods International Trading Ltd. | 德国 | 1 | $28.4K | 冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $28.4K |
| 2023-11-02 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 意大利 | $41.7K |
| 2023-09-25 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $75.5K |
| 2023-08-22 | 冷冻猪杂 | GFS INTERNATIONAL FOOD | 比利时 | $49.0K |
| 2023-08-10 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 意大利 | $82.5K |
| 2023-07-19 | 冷冻猪杂 | GFS INTERNATIONAL FOOD | 比利时 | $49.0K |
| 2023-07-13 | 冷冻猪杂 | GFS INTERNATIONAL FOOD | 比利时 | $49.0K |
| 2023-06-21 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.1K |
| 2023-06-21 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.8K |
| 2023-06-20 | 冷冻猪杂 | VAN ROOI MEAT B.V | 荷兰 | $18.8K |