Tung Lam Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TùNG LâM FOOD

92
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $151.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $193.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $129.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $112.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316257837
企查查编码QVN038GHP1
成立日期2020-05-06
联系地址Số 23 Đường 119, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÙNG LÂM FOOD
企业英文名称TUNG LAM FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84914918222
邮箱hao@tunglamfood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国44$1.49M
荷兰29$967.6K
俄罗斯8$319.2K
比利时10$309.8K
奥地利1$26.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argentrade International B.V.荷兰23$745.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Argentrade International B.V.德国11$435.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Vion Food International B.V.德国10$275.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Green Power Food Processing Pte. Ltd.新加坡7$244.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Baltic Meat Supply Ltd.德国6$207.0K冷冻猪杂、猪脂肪
Locks N.V.比利时6$168.0K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Van Hao Group FZE阿联酋4$151.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
IMEPA B.V.荷兰4$140.7K冷冻猪杂、206490
ESS-FOOD A丹麦4$138.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
F. Wellink Lekkerkerk B.V.荷兰2$81.2K冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07冷冻猪杂ESS-FOOD A德国$28.8K
2026-04-07冷冻猪杂ESS-FOOD A德国$28.8K
2026-03-24冷冻猪杂ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V.荷兰$36.2K
2026-03-23冷冻猪杂ESS-FOOD A德国$28.3K
2026-01-14冷冻猪杂ESS-FOOD A德国$26.3K
2026-01-05冷冻猪杂ESS-FOOD A德国$26.3K
2025-12-25冷冻猪杂ESS FOOD A德国$25.0K
2025-12-22冷冻猪杂ESS FOOD A德国$24.9K
2025-12-19冷冻猪杂ARGENTRADE INTERNATIONAL B.V.德国$36.5K
2025-11-19冷冻猪杂FG FOODS LTD俄罗斯$36.5K

相关企业 · 同类产品

Tung Lam Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →