Trung Tin Foods Processing & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN THựC PHẩM TRUNG TíN
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317207902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ56PH4 |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, phòng 3.15 khu I, tòa nhà Prince Residence, số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRUNG TIN FOODS PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P3.15, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84941522221 |
| 邮箱 | sale@trungtinfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 84 | $2.97M |
| 匈牙利 | 7 | $321.8K |
| 中国 | 11 | $319.3K |
| 法国 | 10 | $314.2K |
| 日本 | 6 | $256.3K |
| 英国 | 6 | $179.1K |
| 立陶宛 | 4 | $134.9K |
| 丹麦 | 2 | $55.9K |
| 马来西亚 | 1 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 42 | $1.30M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 19 | $913.4K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $422.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 匈牙利 | 7 | $321.8K | 冷冻鸡肉块 |
| Gadus Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $237.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| UAB Grandluka | 立陶宛 | 4 | $134.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Mardon Ltd. | 英国 | 4 | $120.2K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| M.L. Asie SARL | 法国 | 3 | $94.6K | 冷冻鱼杂碎 |
| Mardon Ltd. | 法国 | 3 | $89.7K | 冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 冷冻鱼杂碎 | Gadus Sp. z o.o. | 波兰 | $5.3K |
| 2026-01-19 | 冷冻鱼杂碎 | Gadus Sp. z o.o. | 波兰 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 冷冻鱼杂碎 | Gadus Sp. z o.o. | 波兰 | $22.6K |
| 2025-12-21 | 冷冻鱼杂碎 | SHIAN GROUP LTD | 英国 | $22.3K |
| 2025-12-21 | 冷冻鱼杂碎 | SHIAN GROUP LTD | 英国 | $6.6K |
| 2025-12-15 | 冷冻鱼杂碎 | M L ASIE SARL | 法国 | $31.5K |
| 2025-12-03 | 冷冻鱼杂碎 | M L ASIE SARL | 法国 | $31.5K |
| 2025-11-29 | 冷冻鱼杂碎 | M L ASIE SARL | 法国 | $31.5K |
| 2025-11-12 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $49.7K |
| 2025-10-23 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $28.8K |