Trung Tin Foods Processing & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN THựC PHẩM TRUNG TíN

131
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $858.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $316.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $333.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $858.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $402.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $185.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $282.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $316.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $333.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $303.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $858.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $402.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317207902
企查查编码QVNQJ56PH4
成立日期2022-03-18
联系地址Tầng 3, phòng 3.15 khu I, tòa nhà Prince Residence, số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TRUNG TÍN
企业英文名称TRUNG TIN FOODS PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P3.15, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84941522221
邮箱sale@trungtinfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
030399冷冻鱼杂碎
030354冻鲭鱼
020910猪脂肪
030389其他冷冻鱼
030499冷冻鱼肉
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰84$2.97M
匈牙利7$321.8K
中国11$319.3K
法国10$314.2K
日本6$256.3K
英国6$179.1K
立陶宛4$134.9K
丹麦2$55.9K
马来西亚1$52.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰42$1.30M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰19$913.4K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
KM Global Sp. z o.o.波兰13$422.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mir Kar Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa匈牙利7$321.8K冷冻鸡肉块
Gadus Sp. z o.o.波兰7$237.9K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd.中国5$147.4K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
UAB Grandluka立陶宛4$134.9K冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉
Mardon Ltd.英国4$120.2K冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片
M.L. Asie SARL法国3$94.6K冷冻鱼杂碎
Mardon Ltd.法国3$89.7K冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19冷冻鱼杂碎Gadus Sp. z o.o.波兰$5.3K
2026-01-19冷冻鱼杂碎Gadus Sp. z o.o.波兰$8.0K
2026-01-19冷冻鱼杂碎Gadus Sp. z o.o.波兰$22.6K
2025-12-21冷冻鱼杂碎SHIAN GROUP LTD英国$22.3K
2025-12-21冷冻鱼杂碎SHIAN GROUP LTD英国$6.6K
2025-12-15冷冻鱼杂碎M L ASIE SARL法国$31.5K
2025-12-03冷冻鱼杂碎M L ASIE SARL法国$31.5K
2025-11-29冷冻鱼杂碎M L ASIE SARL法国$31.5K
2025-11-12冷冻鱼杂碎UAB GRANDLUKA立陶宛$49.7K
2025-10-23冷冻鱼杂碎UAB GRANDLUKA立陶宛$28.8K

相关企业 · 同类产品

Trung Tin Foods Processing & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →