Tu Ngoc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Tú NGọC
215
进口笔数
0
出口笔数
$12.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314963756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ3JN4B |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 78 Đường D2, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÚ NGỌC |
| 企业英文名称 | TU NGOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Đường D2, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842836204244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 110 | $6.48M |
| 巴西 | 38 | $2.80M |
| 加拿大 | 8 | $575.5K |
| 德国 | 13 | $513.2K |
| 西班牙 | 12 | $404.1K |
| 波兰 | 7 | $391.8K |
| 印度 | 4 | $351.5K |
| 美国 | 12 | $315.1K |
| 澳大利亚 | 9 | $240.0K |
| 匈牙利 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 27 | $1.98M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | 28 | $1.46M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $1.20M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 16 | $1.15M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| MPK Atyashevski | 俄罗斯 | 23 | $1.01M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 9 | $688.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 9 | $642.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $513.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 10 | $259.9K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Industrias Frigorificas del Louro S.A. | 西班牙 | 6 | $216.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $36.2K |
| 2025-10-31 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2025-09-24 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $9.5K |
| 2025-09-24 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $35.7K |
| 2025-09-06 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $90.1K |
| 2025-09-06 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $84.4K |
| 2025-09-03 | 其他冷冻猪肉 | ESS FOOD A | 巴西 | $65.8K |
| 2025-08-09 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2025-08-09 | 冷冻猪杂 | FRIBIN FOODS SL | 西班牙 | $31.5K |
| 2025-08-09 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $18.5K |