Tu Ngoc Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Tú NGọC

215
进口笔数
0
出口笔数
$12.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $641.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $529.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $588.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $513.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $947.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $774.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $777.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $349.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $348.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $641.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $437.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $529.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $374.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $588.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $513.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $947.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $774.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $777.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $349.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $333.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $348.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $295.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314963756
企查查编码QVNJJ3JN4B
成立日期2018-04-03
联系地址78 Đường D2, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÚ NGỌC
企业英文名称TU NGOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78 Đường D2, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842836204244
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯110$6.48M
巴西38$2.80M
加拿大8$575.5K
德国13$513.2K
西班牙12$404.1K
波兰7$391.8K
印度4$351.5K
美国12$315.1K
澳大利亚9$240.0K
匈牙利1$17.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seara Meats B.V.巴西27$1.98M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
MPK Atyashevsky, LLC俄罗斯28$1.46M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯17$1.20M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯16$1.15M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
MPK Atyashevski俄罗斯23$1.01M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯9$688.8K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯9$642.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国13$513.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mountaire Farms, Inc.美国10$259.9K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Industrias Frigorificas del Louro S.A.西班牙6$216.8K冷冻猪杂、猪脂肪

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$36.2K
2025-10-31冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$9.3K
2025-09-24冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$9.5K
2025-09-24冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$35.7K
2025-09-06其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$90.1K
2025-09-06其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$84.4K
2025-09-03其他冷冻猪肉ESS FOOD A巴西$65.8K
2025-08-09冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$9.4K
2025-08-09冷冻猪杂FRIBIN FOODS SL西班牙$31.5K
2025-08-09冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$18.5K

相关企业 · 同类产品

Tu Ngoc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →