An Binh Trading Development and Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,747 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN THươNG MạI AN BìNH
1,747
进口笔数
0
出口笔数
$133.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
129
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107027396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK772TP |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Số 195 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1, T2, Toà An Bình, Lô 7, ĐNV 1, Đền Lừ 3-26, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84944838688 |
| 邮箱 | Purchase.manager@anbinhgroup.com.vn |
| 传真 | +842432929666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,388.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 667 | $69.95M |
| 俄罗斯 | 536 | $37.60M |
| 巴西 | 124 | $8.81M |
| 美国 | 100 | $3.36M |
| 西班牙 | 66 | $3.10M |
| 韩国 | 68 | $2.28M |
| 澳大利亚 | 57 | $1.80M |
| 德国 | 27 | $1.63M |
| 加拿大 | 25 | $1.63M |
| 波兰 | 30 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 272 | $25.67M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 168 | $12.90M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Hma Argo Industries Ltd | 印度 | 90 | $9.07M | 冻去骨牛肉、冻牛舌 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 125 | $8.35M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 95 | $6.73M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 87 | $6.06M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $5.70M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 46 | $4.86M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $4.70M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 64 | $2.52M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 带骨冻猪肉 | West Shefford Food Co., Inc. | 加拿大 | $39.4K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻猪肉 | ESS-FOOD A/S | 西班牙 | $23.9K |
| 2026-06-26 | 冷冻鸡肉块 | Noridane Foods | 法国 | $33.0K |
| 2026-06-24 | 带骨冻猪肉 | West Shefford Food Co., Inc. | 加拿大 | $39.5K |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | ESS-FOOD A/S | 阿根廷 | $40.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻鸡肉块 | AJC International, Inc. | 美国 | $32.6K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | AJC International, Inc. | 美国 | $30.5K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | AJC International, Inc. | 美国 | $30.2K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | AJC International, Inc. | 美国 | $30.5K |
| 2026-06-22 | 冷冻鸡肉块 | AJC International, Inc. | 美国 | $32.6K |