An Binh Trading Development and Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,747 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN THươNG MạI AN BìNH

1,747
进口笔数
0
出口笔数
$133.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
129
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.42M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $961.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.63M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.75M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.44M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.55M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.67M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.91M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.56M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.97M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.76M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.83M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.76M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.62M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.19M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $772.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.16M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.52M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.86M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.80M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $637.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.48M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.42M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.36M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.27M · 51 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $961.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.63M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.75M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.44M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.55M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.67M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.91M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.09M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.56M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.97M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.76M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.83M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.76M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.62M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.19M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $772.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.21M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.87M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.16M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.52M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.93M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.86M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.80M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $637.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.48M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.42M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.36M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.27M · 51 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107027396
企查查编码QVNKK772TP
成立日期2015-10-14
联系地址Số 195 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN BÌNH
企业英文名称AN BINH TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 1, T2, Toà An Bình, Lô 7, ĐNV 1, Đền Lừ 3-26, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84944838688
邮箱Purchase.manager@anbinhgroup.com.vn
传真+842432929666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,388.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌
020712冷冻整鸡
020322带骨冻猪肉
020910猪脂肪
030354冻鲭鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度667$69.95M
俄罗斯536$37.60M
巴西124$8.81M
美国100$3.36M
西班牙66$3.10M
韩国68$2.28M
澳大利亚57$1.80M
德国27$1.63M
加拿大25$1.63M
波兰30$1.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度272$25.67M冻去骨牛肉、去骨牛肉
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯168$12.90M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Hma Argo Industries Ltd印度90$9.07M冻去骨牛肉、冻牛舌
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯125$8.35M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯95$6.73M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
TC Miratorg俄罗斯87$6.06M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LIMITED印度50$5.70M冻去骨牛肉、牛杂碎
FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LIMITED印度46$4.86M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度35$4.70M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
AJC International, Inc.美国64$2.52M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 1,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26带骨冻猪肉West Shefford Food Co., Inc.加拿大$39.4K
2026-06-26其他冷冻猪肉ESS-FOOD A/S西班牙$23.9K
2026-06-26冷冻鸡肉块Noridane Foods法国$33.0K
2026-06-24带骨冻猪肉West Shefford Food Co., Inc.加拿大$39.5K
2026-06-23冷冻鸡肉块ESS-FOOD A/S阿根廷$40.0K
2026-06-23冷冻鸡肉块AJC International, Inc.美国$32.6K
2026-06-22冷冻鸡肉块AJC International, Inc.美国$30.5K
2026-06-22冷冻鸡肉块AJC International, Inc.美国$30.2K
2026-06-22冷冻鸡肉块AJC International, Inc.美国$30.5K
2026-06-22冷冻鸡肉块AJC International, Inc.美国$32.6K

相关企业 · 同类产品

An Binh Trading Development and Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →