Ecofoods Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,389 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM ECO
1,389
进口笔数
0
出口笔数
$112.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109411054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND64X2QD |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Căn nhà số J02, LO11 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM ECO |
| 企业英文名称 | ECOFOODS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số J02, LO11 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84977786686 |
| 邮箱 | Thucpham.ecofoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,193 | $103.17M |
| 俄罗斯 | 105 | $5.40M |
| 韩国 | 38 | $1.35M |
| 美国 | 25 | $754.3K |
| 德国 | 13 | $705.0K |
| 巴西 | 7 | $522.5K |
| 西班牙 | 3 | $136.5K |
| 荷兰 | 2 | $106.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $36 |
| 希腊 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 264 | $21.47M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 151 | $12.29M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 141 | $11.64M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 132 | $10.77M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 75 | $8.84M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| India Frozen Foods | 印度 | 81 | $5.42M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $5.25M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 49 | $4.99M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 34 | $3.61M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 39 | $1.89M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $95.4K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $95.4K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $23.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AGRIHARVEST HOLDING LTD | 俄罗斯 | $63.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | PARKER-MIGLIORINI INTERNATIONAL GMBH | 荷兰 | $26.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AGRIHARVEST HOLDING LTD | 俄罗斯 | $74.1K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | AGRIHARVEST HOLDING LTD | 俄罗斯 | $44.2K |