Hoang Dang Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 613 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HOàNG ĐăNG
613
进口笔数
0
出口笔数
$29.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109503770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66M7BTX |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 21 tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HOANG DANG TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Tháp Hà Nội, 49 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84825656888 |
| 邮箱 | hoangdangxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 267 | $15.40M |
| 德国 | 80 | $3.16M |
| 巴西 | 43 | $2.87M |
| 美国 | 56 | $1.97M |
| 西班牙 | 40 | $1.56M |
| 匈牙利 | 18 | $1.03M |
| 韩国 | 28 | $936.7K |
| 意大利 | 26 | $779.8K |
| 澳大利亚 | 23 | $630.3K |
| 加拿大 | 7 | $468.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 93 | $5.69M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 48 | $3.32M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 40 | $2.17M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Heinrich Manten Qualitaetsfleisch vom Niederrhein GmbH & Co. KG | 德国 | 53 | $1.96M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 36 | $1.34M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 17 | $1.15M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| MPK Atyashevsky, LLC | 俄罗斯 | 19 | $974.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $936.7K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 14 | $936.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Sunpork Fresh Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $630.3K | 冷冻猪肝、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $70.3K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $70.3K |
| 2026-02-23 | 冷冻猪杂 | GHINZELLI S R L | 意大利 | $20.0K |
| 2026-02-23 | 其他冷冻猪肉 | PRZEDSIEBIORSTWO PRZETWORSTWA MIESNEGO FIRMA "MARCINKOWSCY" SP.Z.O.O. | 波兰 | $38.8K |
| 2026-02-11 | 冷冻猪杂 | LLC "MPK "ATYASHEVSKY" | 俄罗斯 | $9.2K |
| 2026-02-11 | 冷冻猪杂 | LLC "MPK "ATYASHEVSKY" | 俄罗斯 | $8.2K |
| 2026-02-11 | 冷冻猪杂 | LLC "MPK "ATYASHEVSKY" | 俄罗斯 | $13.9K |
| 2026-02-11 | 其他冷冻猪肉 | LLC "MPK "ATYASHEVSKY" | 俄罗斯 | $36.3K |
| 2026-02-02 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $31.3K |
| 2026-01-30 | 冷冻猪杂 | HEINRICH MANTEN QUALITATSFLEISCH VOM NIEDERRHEIN GMBH & CO KG | 德国 | $33.0K |