Cat Lai CGN Container Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CONTAINER CáT LáI CGN
8
进口笔数
0
出口笔数
$515.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314603739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8GF831 |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 35/6 Đường 28, Khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CONTAINER CÁT LÁI CGN |
| 企业英文名称 | CATLAI CGN CONTAINER SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B9 Đường số 27, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84986667089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $264.7K |
| 中国 | 7 | $113.1K |
| 马来西亚 | 6 | $66.8K |
| 美国 | 5 | $34.1K |
| 德国 | 3 | $13.7K |
| 丹麦 | 4 | $9.0K |
| 墨西哥 | 4 | $6.7K |
| 印度 | 2 | $4.9K |
| 新加坡 | 5 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $763 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Transicold Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $515.9K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-15 | 阀门龙头 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 泰国 | $120 |
| 2024-07-15 | 制冷压缩机 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 泰国 | $45.4K |
| 2024-07-15 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 丹麦 | $827 |
| 2024-07-15 | 其他自动控制仪 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-15 | 压力测量仪 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 中国 | $344 |
| 2024-07-15 | 制冷设备零件 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 中国 | $657 |
| 2024-07-15 | 制冷压缩机 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 泰国 | $5.0K |
| 2024-07-15 | 750W以下交流电机 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 中国 | $765 |
| 2024-07-15 | 其他电气开关 | CARRIER TRANSICOLD PTE. LTD. | 墨西哥 | $619 |