Fast Express International Express Delivery Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 女式非合成套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế FAST EXPRESS
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-26
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317442769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUXQ79X |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | 652/14b Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ FAST EXPRESS |
| 企业英文名称 | FAST EXPRESS INTERNATIONAL EXPRESS DELIVERY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 652/14b Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84398424073 |
| 邮箱 | Fastexpressquocte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $3.5K |
| 越南 | 4 | $506 |
| 日本 | 1 | $214 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Fashion | 印度 | 6 | $1.1K | 女式非合成套装、针织头饰 |
| QUANG NGUYEN | 美国 | 3 | $685 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Lillian Thanh Nguyen | 越南 | 2 | $284 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Nhat Nguyen | 美国 | 2 | $281 | 棉针织T恤及背心、摩托车及配件 |
| Ryousma | 日本 | 1 | $214 | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Nguyen Thi Ngoc Anh | 美国 | 1 | $204 | 其他食品制剂、糖果 |
| 6ee4b1f3d4b73bcd3e2e0ad8abebcfd8 | 1 | $200 | ||
| Dinh Nam Phu | 美国 | 1 | $184 | 棉针织裤、棉针织套装 |
| An Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Lillian Thanh Nguyen | 美国 | 2 | $154 | 其他食品制剂、女式非合成套装 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 女式非合成套装 | QUANG NGUYEN | 美国 | $200 |
| 2025-07-26 | 玩具模型 | QUANG NGUYEN | 美国 | $50 |
| 2025-07-26 | 塑料人造花 | QUANG NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2025-06-23 | 棉针织套装 | QUANG NGUYEN | 美国 | $105 |
| 2025-06-23 | 其他人纤针织服装 | QUANG NGUYEN | 美国 | $90 |
| 2025-06-04 | 其他人纤针织服装 | QUANG NGUYEN | 美国 | $95 |
| 2025-06-04 | 棉针织套装 | QUANG NGUYEN | 美国 | $125 |
| 2025-05-14 | 棉针织裤 | RYOUMA | 日本 | $203 |
| 2025-05-14 | 针织头饰 | RYOUMA | 日本 | $11 |
| 2025-04-24 | 针织头饰 | MOON FASHION | 美国 | $2 |