An Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
49
进口笔数
25
出口笔数
$13.6K
进口金额
$17.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-01-19
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302015718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV66AJM |
| 成立日期 | 2000-06-07 |
| 联系地址 | 324/1/2-4 Đường Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324/1/2-4 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84909888678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $12.4K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| Qamrun Nas & Sons | 印度 | 1 | $1.1K | 其他纺织铺地制品、人造机织地毯 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 3 | $765 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Vinago Express International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $727 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Vuong Nhat Phat International Transport Co., Ltd. | 越南 | 2 | $662 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $552 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 2 | $474 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $384 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Helen Express Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $356 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.4K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他橡胶轮胎、其他绳缆 |
| Maple Mfg. Trading Wooden Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓷制卫生洁具、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他材料床垫 | — | 越南 | $140 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | — | 越南 | $54 |
| 2026-01-28 | 人造黄油 | — | 越南 | $7 |
| 2026-01-28 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $2 |
| 2026-01-28 | 柑橘类果酱 | — | 越南 | $12 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-28 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $18 |
| 2026-01-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $30 |
| 2026-01-28 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $8 |
| 2026-01-28 | 柑橘类果酱 | — | 越南 | $8 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $139 |
| 2025-12-12 | 针织头饰 | — | 越南 | $20 |
| 2024-09-23 | 不锈钢管件 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2024-09-23 | 其他绳缆 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $989 |
| 2024-09-23 | 其他螺纹紧固件 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2024-09-23 | 合金钢管材 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2024-09-23 | 钢制编织带 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2024-08-16 | 带配件增强橡胶管 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2024-08-16 | 其他绳缆 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $980 |
| 2024-08-16 | 橡胶防撞垫 | Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | $34 |