Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE Cơ GIớI SIM THU
193
进口笔数
0
出口笔数
$547.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316735219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWQ3STP |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | 3C35/1 Trần Văn Giàu, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE CƠ GIỚI SIM THU |
| 企业英文名称 | XE CO GIOI SIM THU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3C35/1 Trần Văn Giàu, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84908898427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 193 | $547.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakae Tire Co., Ltd. | 日本 | 61 | $56.0K | 其他橡胶轮胎 |
| Cuong NG | 新加坡 | 16 | $40.6K | 可互换钻具、带配件增强橡胶管 |
| CE Global Network LLP | 新加坡 | 11 | $27.6K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| US Import & Export Co. | 美国 | 8 | $19.7K | 钢制编织带、其他绳缆 |
| Cuong Nguyen | 越南 | 8 | $17.3K | 钢制编织带、其他绳缆 |
| Le Dinh Pho | 新加坡 | 9 | $16.7K | 其他绳缆、滚子链 |
| Nguyen Minh Hung | 新加坡 | 6 | $14.9K | 其他绳缆、橡胶防撞垫 |
| Ong Hun | 新加坡 | 5 | $11.8K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Phan Minh Hung | 新加坡 | 6 | $10.1K | 其他绳缆、带配件增强橡胶管 |
| 7491ea8f29ce5d405431b48fbbce0066 | 5 | $9.9K |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他铜制品 | RIVER CABLE LTD | 日本 | $640 |
| 2026-03-02 | 钢铁链条零件 | RIVER CABLE LTD | 日本 | $960 |
| 2026-03-02 | 钢制编织带 | RIVER CABLE LTD | 日本 | $56.4K |
| 2025-09-25 | 钢制编织带 | RIVER CABLE LTD | 日本 | $56.5K |
| 2025-09-25 | 其他绳缆 | RIVER CABLE LTD | 日本 | $440 |
| 2025-07-04 | 钢制编织带 | NGUYEN THAI CHAU | 日本 | $2.3K |
| 2025-07-04 | 可互换钻具 | AH CUONG NG | 日本 | $501 |
| 2025-07-04 | 钢铁链条零件 | AH CUONG NG | 日本 | $135 |
| 2025-07-04 | 不锈钢管件 | AH CUONG NG | 日本 | $271 |
| 2025-07-04 | 其他绳缆 | AH CUONG NG | 日本 | $704 |