Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他橡胶轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XE Cơ GIớI SIM THU

193
进口笔数
0
出口笔数
$547.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
47
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316735219
企查查编码QVNVWQ3STP
成立日期2021-03-09
联系地址3C35/1 Trần Văn Giàu, Ấp 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XE CƠ GIỚI SIM THU
企业英文名称XE CO GIOI SIM THU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3C35/1 Trần Văn Giàu, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84908898427
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401290其他橡胶轮胎
560790其他绳缆
731290钢制编织带
400942带配件增强橡胶管
731511滚子链
820750可互换钻具
730721不锈钢管件
730459合金钢管材
401220旧橡胶轮胎
731590钢铁链条零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本193$547.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakae Tire Co., Ltd.日本61$56.0K其他橡胶轮胎
Cuong NG新加坡16$40.6K可互换钻具、带配件增强橡胶管
CE Global Network LLP新加坡11$27.6K其他绳缆、钢制编织带
US Import & Export Co.美国8$19.7K钢制编织带、其他绳缆
Cuong Nguyen越南8$17.3K钢制编织带、其他绳缆
Le Dinh Pho新加坡9$16.7K其他绳缆、滚子链
Nguyen Minh Hung新加坡6$14.9K其他绳缆、橡胶防撞垫
Ong Hun新加坡5$11.8K其他绳缆、钢制编织带
Phan Minh Hung新加坡6$10.1K其他绳缆、带配件增强橡胶管
7491ea8f29ce5d405431b48fbbce00665$9.9K

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他铜制品RIVER CABLE LTD日本$640
2026-03-02钢铁链条零件RIVER CABLE LTD日本$960
2026-03-02钢制编织带RIVER CABLE LTD日本$56.4K
2025-09-25钢制编织带RIVER CABLE LTD日本$56.5K
2025-09-25其他绳缆RIVER CABLE LTD日本$440
2025-07-04钢制编织带NGUYEN THAI CHAU日本$2.3K
2025-07-04可互换钻具AH CUONG NG日本$501
2025-07-04钢铁链条零件AH CUONG NG日本$135
2025-07-04不锈钢管件AH CUONG NG日本$271
2025-07-04其他绳缆AH CUONG NG日本$704

相关企业 · 同类产品

Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →