Cuong Nguyen
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
26
进口笔数
13
出口笔数
$3.9K
进口金额
$31.2K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-05-08
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302049435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SQ875X |
| 成立日期 | 2000-07-13 |
| 联系地址 | 116 Đặng Chất, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | Cuong Nguyen Co., Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Đặng Chất, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84949793094 |
| 邮箱 | cuongnguyen_hcm@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Gia Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $460 | 其他纺织衬衫、其他塑料制品 |
| NH Binh An Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $340 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Golden Apricot Import Export General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 非棉针织背心、棉针织套装 |
| NHP Express International Transportation Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $31 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xe Co Gioi Sim Thu Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.3K | 其他橡胶轮胎、其他绳缆 |
| Minh Thien Khai Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 钢制编织带、滚子链 |
| Thien Minh Hai Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 钢制编织带、其他绳缆 |
| Thinh Thanh An Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 滚子链、钢制编织带 |
| Saigon Industrial Machinery Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.6K | 360度挖掘机、合金钢管材 |
| Thanh Phat SG Service Trading Production Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 钢制编织带、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 干腌鱼片 | — | 越南 | $78 |
| 2026-04-13 | 腌鳕形目鱼片 | — | 越南 | $78 |
| 2026-02-11 | 混合调味料 | NH BINH AN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-02-11 | 糖果 | NH BINH AN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-02-09 | 干制墨鱼鱿鱼 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-02-09 | 熏制虾类 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-02-07 | 其他蔬菜制品 | — | 越南 | $152 |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | NH BINH AN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $96 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 钢制编织带 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-05-08 | 可互换钻具 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $840 |
| 2025-05-08 | 钢制编织带 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-05-08 | 其他绳缆 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-05-08 | 带配件增强橡胶管 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-05-08 | 不锈钢家用制品 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-05-08 | 滚子链 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-05-08 | 不锈钢管件 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-05-08 | 钢铁链条零件 | THINH THANH AN PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-02-07 | 钢制编织带 | MINH THIEN KHAI PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $124 |