NH Binh An Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NH BìNH AN

9
进口笔数
348
出口笔数
$1.4K
进口金额
$88.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
261
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 121 笔2026-01进口 $298 · 2 笔出口 $18.0K · 81 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 56 笔2026-03进口 $649 · 5 笔出口 $353 · 2 笔2026-04进口 $451 · 2 笔出口 $664 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $610 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 121 笔2026-01进口 $298 · 2 笔出口 $18.0K · 81 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 56 笔2026-03进口 $649 · 5 笔出口 $353 · 2 笔2026-04进口 $451 · 2 笔出口 $664 · 3 笔

工商档案

企业注册号0109774097
企查查编码QVN7K068SU
成立日期2021-10-12
联系地址Số nhà 26, Ngõ 324 Đường Trịnh Văn Bô, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NH BÌNH AN
企业英文名称NH BINH AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 26, Ngõ 324 Đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84988757834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
610990非棉针织背心
030749干制墨鱼鱿鱼
200899其他加工水果
610423女式化纤套装
610469女式纺织裤
030559其他干鱼
170490糖果
210390混合调味料
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
190590其他食品制剂
610422棉针织套装
610990非棉针织背心
170490糖果
610469女式纺织裤
610610棉针织女衬衫
091091混合香料
210690其他食品制剂
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国321$76.8K
越南21$3.8K
加拿大7$2.1K
澳大利亚2$340
瑞典1$154
中国香港1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx Corporation美国4$741其他食品制剂、非棉针织背心
FedEx HNLIP美国2$323非棉针织背心、其他塑料制品
FEDEX EXPRESS美国2$213其他食品制剂、女式化纤套装
FEDEX EXPRESS INDIP美国1$121其他食品制剂、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minh Bui美国6$2.8K女式纺织裤、棉针织套装
Thu Vu美国6$2.5K女式纺织裤、其他纺织连衣裙
Tuyen Bui美国4$2.0K女式纺织裤、其他纺织连衣裙
Mimi Nguyen美国4$1.8K棉针织套装、女式纺织裤
Lora Nguyen美国4$1.7K棉针织套装、非棉针织背心
Anh Nguyen美国4$1.5K棉质连衣裙、其他塑料制品
VM Logistic & Cargo美国9$1.5K其他食品制剂、其他护肤品
Kho Bo Cali LLC美国8$1.4K其他果仁制品、其他食品制剂
Jenny Nguyen美国4$937其他食品制剂、其他果仁制品
COM CHAY NHA LAM美国5$722其他果仁制品、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他食品制剂FedEx Corporation越南$4
2026-04-02其他纺织服装FedEx Corporation越南$6
2026-04-02其他食品制剂FedEx Corporation越南$17
2026-04-02其他食品制剂FedEx Corporation越南$17
2026-04-02其他食品制剂FedEx Corporation越南$24
2026-04-02干制墨鱼鱿鱼FedEx Corporation越南$77
2026-04-02其他干鱼FedEx Corporation越南$24
2026-04-02非棉针织背心FedEx Corporation越南$4
2026-04-02其他加工水果FedEx Corporation越南$3
2026-04-02其他食品制剂FedEx Corporation越南$24

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他香料CAT DYNAMICS LTD$32
2026-04-24塑料餐具CAT DYNAMICS LTD中国香港$15
2026-04-24棉针织套装CAT DYNAMICS LTD中国香港$45
2026-04-24其他针织配件CAT DYNAMICS LTD中国香港$10
2026-04-24棉针织T恤及背心CAT DYNAMICS LTD中国香港$50
2026-04-09其他食品制剂KENNY NGUYEN美国$10
2026-04-09其他食品制剂KENNY NGUYEN美国$20
2026-04-09其他果仁制品KENNY NGUYEN美国$56
2026-04-09混合香料KENNY NGUYEN美国$6
2026-04-09西米/根茎粉KENNY NGUYEN美国$60

相关企业 · 同类产品

NH Binh An Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →