NH Binh An Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 348 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NH BìNH AN
9
进口笔数
348
出口笔数
$1.4K
进口金额
$88.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
261
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109774097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K068SU |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Ngõ 324 Đường Trịnh Văn Bô, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NH BÌNH AN |
| 企业英文名称 | NH BINH AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Ngõ 324 Đường Trịnh Văn Bô, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84988757834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 170490 | 糖果 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 321 | $76.8K |
| 越南 | 21 | $3.8K |
| 加拿大 | 7 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $340 |
| 瑞典 | 1 | $154 |
| 中国香港 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Corporation | 美国 | 4 | $741 | 其他食品制剂、非棉针织背心 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 2 | $323 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| FEDEX EXPRESS | 美国 | 2 | $213 | 其他食品制剂、女式化纤套装 |
| FEDEX EXPRESS INDIP | 美国 | 1 | $121 | 其他食品制剂、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 261)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Bui | 美国 | 6 | $2.8K | 女式纺织裤、棉针织套装 |
| Thu Vu | 美国 | 6 | $2.5K | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
| Tuyen Bui | 美国 | 4 | $2.0K | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
| Mimi Nguyen | 美国 | 4 | $1.8K | 棉针织套装、女式纺织裤 |
| Lora Nguyen | 美国 | 4 | $1.7K | 棉针织套装、非棉针织背心 |
| Anh Nguyen | 美国 | 4 | $1.5K | 棉质连衣裙、其他塑料制品 |
| VM Logistic & Cargo | 美国 | 9 | $1.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Kho Bo Cali LLC | 美国 | 8 | $1.4K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Jenny Nguyen | 美国 | 4 | $937 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| COM CHAY NHA LAM | 美国 | 5 | $722 | 其他果仁制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他纺织服装 | FedEx Corporation | 越南 | $6 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $17 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $17 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $24 |
| 2026-04-02 | 干制墨鱼鱿鱼 | FedEx Corporation | 越南 | $77 |
| 2026-04-02 | 其他干鱼 | FedEx Corporation | 越南 | $24 |
| 2026-04-02 | 非棉针织背心 | FedEx Corporation | 越南 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FedEx Corporation | 越南 | $3 |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $24 |
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他香料 | CAT DYNAMICS LTD | — | $32 |
| 2026-04-24 | 塑料餐具 | CAT DYNAMICS LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-24 | 棉针织套装 | CAT DYNAMICS LTD | 中国香港 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他针织配件 | CAT DYNAMICS LTD | 中国香港 | $10 |
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | CAT DYNAMICS LTD | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | KENNY NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | KENNY NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他果仁制品 | KENNY NGUYEN | 美国 | $56 |
| 2026-04-09 | 混合香料 | KENNY NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2026-04-09 | 西米/根茎粉 | KENNY NGUYEN | 美国 | $60 |