NHP Express International Transportation Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV VậN CHUYểN QUốC Tế NHP EXPRESS
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$94.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316873096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y6AE5N |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | 75A Nguyễn Chánh Sắt, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ NHP EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21A Mai Lão Bạng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84973050349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 99 | $78.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.8K |
| 越南 | 18 | $7.1K |
| 加拿大 | 2 | $192 |
贸易伙伴
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Nguyen | 美国 | 7 | $38.6K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Tam Ngoc Phong Thuy LLC | 美国 | 2 | $13.1K | 塑料家用制品、塑料装饰品 |
| Golden Pot Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $8.8K | 制备面食、木薯食品制剂 |
| Mark Stone | 越南 | 7 | $1.2K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Danny Dinh | 美国 | 6 | $1.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Rose Vy | 美国 | 5 | $719 | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Ha Le | 越南 | 5 | $717 | 熏制虾类、糖果 |
| Rose Vy | 越南 | 4 | $686 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Timmy Tran | 美国 | 2 | $666 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Tinh Xa Ngoc Bui | 美国 | 3 | $432 | 其他塑料制品、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他电动家用器具 | MINH NGUYEN | 美国 | $150 |
| 2026-03-16 | 其他女式纺织服装 | MINH NGUYEN | 美国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | MINH NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2026-03-16 | 植物制扫帚 | MINH NGUYEN | 美国 | $200 |
| 2026-03-16 | 其他纺织野营用品 | MINH NGUYEN | 美国 | $125 |
| 2026-03-16 | 木制餐具 | MINH NGUYEN | 美国 | $100 |
| 2026-03-16 | 塑料包装箱 | MINH NGUYEN | 美国 | $500 |
| 2026-03-16 | 塑料家具 | MINH NGUYEN | 美国 | $800 |
| 2026-03-16 | 塑料家用制品 | MINH NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2026-03-16 | 家具配件 | MINH NGUYEN | 美国 | $300 |