Luc Hung Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lục Hưng
1
进口笔数
517
出口笔数
$29.6K
进口金额
$18.55M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312838372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GAS09W |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Số 76 Tỉnh lộ 15, ấp Phú Thuận, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LỤC HƯNG |
| 企业英文名称 | LUC HUNG TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Tỉnh lộ 15, ấp Phú Thuận, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84933324325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 224 | $8.72M |
| 中国香港 | 190 | $7.25M |
| 以色列 | 37 | $1.10M |
| 越南 | 14 | $471.9K |
| 泰国 | 29 | $466.9K |
| 美国 | 15 | $367.7K |
| 马来西亚 | 1 | $30.1K |
| 加拿大 | 1 | $29.7K |
| 荷兰 | 1 | $21.4K |
| 芬兰 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.6K | 其他食品制剂、糖渍植物制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 190 | $7.25M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hung Phat SARL | 法国 | 131 | $5.27M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 91 | $3.37M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| Roberto Food Imports Co., Ltd. | 以色列 | 37 | $1.10M | 其他食品制剂、制备面食 |
| L.A. Lucky Import & Export Inc. | 美国 | 15 | $367.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $288.1K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Food Trust 2000 Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $184.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hung Phat Co., Ltd. | 越南 | 4 | $170.6K | 其他食品制剂 |
| Tang Freres S.A. | 越南 | 3 | $110.6K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Central Asia Pacific Ltd. | 越南 | 2 | $79.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 越南 | $24.0K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SAMLY | 法国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SAMLY | 法国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SAMLY | 法国 | $8.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SAMLY | 法国 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SAMLY | 法国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Tang Frères S.A. | 法国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Tang Frères S.A. | 法国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Tang Frères S.A. | 法国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |