Hung Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

37
进口笔数
76
出口笔数
$761.3K
进口金额
$60.6K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-03-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2025-03进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 3 笔出口 $968 · 2 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $964 · 2 笔2025-06进口 $74.0K · 3 笔出口 $960 · 2 笔2025-07进口 $49.4K · 3 笔出口 $954 · 2 笔2025-08进口 $46.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 2 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $827 · 2 笔2026-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $986 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $984 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2025-03进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 3 笔出口 $968 · 2 笔2025-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $964 · 2 笔2025-06进口 $74.0K · 3 笔出口 $960 · 2 笔2025-07进口 $49.4K · 3 笔出口 $954 · 2 笔2025-08进口 $46.4K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $33.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 2 笔2025-11进口 $29.6K · 2 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-12进口 $42.6K · 1 笔出口 $827 · 2 笔2026-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.7K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701683046
企查查编码QVND27QEBD
成立日期2010-02-08
联系地址122H/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122H/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02743714544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本24.915亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480640上光透明纸
482390其他纸制品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
480593重未涂布纸
590320聚氨酯纺织物
590310PVC涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$548.1K
越南5$213.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$60.3K
孟加拉国4$312

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国32$548.1K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Luc Hung Trading & Producing Co., Ltd.越南4$170.6K其他食品制剂、制备面食
Rico Production Food Co., Ltd.越南1$42.6K其他食品制剂、制备面食

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南70$58.8K其他机器刀具、鞋靴零件
CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南2$1.5K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Kido BD Co., Ltd.孟加拉国4$312机织标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-08其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$9.6K
2026-06-08其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$3.6K
2026-05-28其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-28其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-28其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-28其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-26其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$6.6K
2026-05-26其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$667
2026-05-26其他纸制品Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国$9.2K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非泡沫塑料片CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$713
2026-03-02非泡沫塑料片CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$772
2026-01-22非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$535
2026-01-22非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$535
2026-01-09非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$535
2026-01-07非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$535
2025-12-08非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$415
2025-12-03非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$412
2025-11-08非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$533
2025-11-08非泡沫塑料片Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$474

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →