Golden Apricot Import Export General Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP MAI VàNG

6
进口笔数
414
出口笔数
$2.4K
进口金额
$160.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
231
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 28 笔2026-04进口 $2.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 33 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 58 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 28 笔2026-04进口 $2.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108949587
企查查编码QVN5HK0659
成立日期2019-10-18
联系地址Số 06 ngách 324/80 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP MAI VÀNG
企业英文名称GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 06 ngách 324/80 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84988757834
邮箱Maivanglhp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
630790其他纺织制品
030559其他干鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
0902403公斤以上红茶
200899其他加工水果
210390混合调味料
210690其他食品制剂
420292其他塑纺箱盒
610449其他纺织连衣裙

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610422棉针织套装
610831棉制女睡衣
610469女式纺织裤
610610棉针织女衬衫
610462女棉裤
640590其他鞋靴
610449其他纺织连衣裙
610442棉针织连衣裙
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.3K
越南5$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国403$156.6K
加拿大6$880
纳米比亚1$500
澳大利亚1$169

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGFS美国1$1.3K非棉针织背心、其他塑料制品
FedEx Corporation美国2$578其他食品制剂、非棉针织背心
FEDEX EXPRESS美国1$291其他纺织连衣裙、其他食品制剂
FedEx HNLIP美国1$207其他塑料制品、非棉针织背心
FEDEX EXPRESS INDIP美国1$24汽车座椅零件、其他塑料制品

下游采购商(共 231)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tina Phan美国15$7.3K女式纺织裤、棉针织女衬衫
Minh Bui美国15$6.8K女式纺织裤、棉针织套装
Lora Nguyen美国12$6.2K棉针织套装、非棉针织背心
MIMI NGUYEN美国10$5.2K棉针织套装、女式纺织裤
Mindy Tran美国9$4.8K女式纺织裤、棉制女睡衣
Thu Minh美国9$4.8K女式纺织裤、非棉针织背心
THU LE美国8$4.0K其他食品制剂、其他果仁制品
Anh Nguyen美国9$4.0K棉质连衣裙、其他塑料制品
Mai Nguyen美国7$3.3K女式纺织套装、女式棉套装
Hong Anh美国7$3.1K其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21胸罩FEDEX EXPRESS越南$38
2026-04-21其他干鱼FedEx Corporation越南$80
2026-04-21其他食品制剂FedEx Corporation越南$10
2026-04-21其他食品制剂FEDEX EXPRESS越南$20
2026-04-21其他食品制剂FedEx Corporation越南$136
2026-04-21其他食品制剂FedEx Corporation越南$136
2026-04-21其他食品制剂FEDEX EXPRESS越南$35
2026-04-21其他干鱼FedEx Corporation越南$80
2026-04-21其他食品制剂FEDEX EXPRESS越南$35
2026-04-21胸罩FEDEX EXPRESS越南$38

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非棉针织女衫CAMANO NAILS & SPA美国$98
2026-03-24棉制女裙CAMANO NAILS & SPA美国$70
2026-03-24不锈钢家用制品CAMANO NAILS & SPA$2
2026-03-24修甲套装CAMANO NAILS & SPA美国$1
2026-03-23女棉裤TU TRINH美国$52
2026-03-23棉针织连衣裙TU TRINH美国$23
2026-03-23皮革腰带TU TRINH美国$6
2026-03-23纸信封TU TRINH美国$4
2026-03-23糖果CHAN NGUYEN美国$54
2026-03-23玩具模型TU TRINH美国$13

相关企业 · 同类产品

Golden Apricot Import Export General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →