Golden Apricot Import Export General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP MAI VàNG
6
进口笔数
414
出口笔数
$2.4K
进口金额
$160.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
231
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108949587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HK0659 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Số 06 ngách 324/80 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP MAI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 ngách 324/80 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84988757834 |
| 邮箱 | Maivanglhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 403 | $156.6K |
| 加拿大 | 6 | $880 |
| 纳米比亚 | 1 | $500 |
| 澳大利亚 | 1 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 美国 | 1 | $1.3K | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| FedEx Corporation | 美国 | 2 | $578 | 其他食品制剂、非棉针织背心 |
| FEDEX EXPRESS | 美国 | 1 | $291 | 其他纺织连衣裙、其他食品制剂 |
| FedEx HNLIP | 美国 | 1 | $207 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| FEDEX EXPRESS INDIP | 美国 | 1 | $24 | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 231)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tina Phan | 美国 | 15 | $7.3K | 女式纺织裤、棉针织女衬衫 |
| Minh Bui | 美国 | 15 | $6.8K | 女式纺织裤、棉针织套装 |
| Lora Nguyen | 美国 | 12 | $6.2K | 棉针织套装、非棉针织背心 |
| MIMI NGUYEN | 美国 | 10 | $5.2K | 棉针织套装、女式纺织裤 |
| Mindy Tran | 美国 | 9 | $4.8K | 女式纺织裤、棉制女睡衣 |
| Thu Minh | 美国 | 9 | $4.8K | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| THU LE | 美国 | 8 | $4.0K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Anh Nguyen | 美国 | 9 | $4.0K | 棉质连衣裙、其他塑料制品 |
| Mai Nguyen | 美国 | 7 | $3.3K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Hong Anh | 美国 | 7 | $3.1K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胸罩 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $38 |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | FedEx Corporation | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $136 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FedEx Corporation | 越南 | $136 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $35 |
| 2026-04-21 | 其他干鱼 | FedEx Corporation | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $35 |
| 2026-04-21 | 胸罩 | FEDEX EXPRESS | 越南 | $38 |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非棉针织女衫 | CAMANO NAILS & SPA | 美国 | $98 |
| 2026-03-24 | 棉制女裙 | CAMANO NAILS & SPA | 美国 | $70 |
| 2026-03-24 | 不锈钢家用制品 | CAMANO NAILS & SPA | — | $2 |
| 2026-03-24 | 修甲套装 | CAMANO NAILS & SPA | 美国 | $1 |
| 2026-03-23 | 女棉裤 | TU TRINH | 美国 | $52 |
| 2026-03-23 | 棉针织连衣裙 | TU TRINH | 美国 | $23 |
| 2026-03-23 | 皮革腰带 | TU TRINH | 美国 | $6 |
| 2026-03-23 | 纸信封 | TU TRINH | 美国 | $4 |
| 2026-03-23 | 糖果 | CHAN NGUYEN | 美国 | $54 |
| 2026-03-23 | 玩具模型 | TU TRINH | 美国 | $13 |