Chan Nguyen
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
9
进口笔数
0
出口笔数
$823
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301951626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4NG938 |
| 成立日期 | 2000-03-23 |
| 联系地址 | 69 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẤN NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838455299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 091091 | 混合香料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081310 | 杏干 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $823 |
| 中国 | 4 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Send Express Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $359 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Golden Apricot Import Export General Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $164 | 非棉针织背心、棉针织套装 |
| Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 糖果 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-23 | 非棉针织女衫 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | GOLDEN APRICOT IMPORT EXPORT GENERAL TRADING CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-02 | 醋制蔬菜 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-10-29 | 3公斤内绿茶 | — | 越南 | $48 |
| 2025-10-29 | 番石榴芒果山竹 | — | 越南 | $30 |
| 2025-10-29 | 其他香料 | — | 越南 | $21 |
| 2025-10-29 | 甜饼干 | — | 越南 | $53 |
| 2024-12-09 | STORAGE BOX | — | 中国 | $0 |
| 2024-11-02 | CLEAR PLATE PLASTIC | — | 中国 | $0 |