SGS Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 4,908 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY SGS VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN

4,908
进口笔数
107
出口笔数
$3.76M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
555
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 47 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $388.8K · 83 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $25.4K · 48 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 49 笔出口 $909 · 3 笔2024-04进口 $19.6K · 62 笔出口 $19 · 3 笔2024-05进口 $17.1K · 61 笔出口 $636 · 1 笔2024-06进口 $12.2K · 65 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $114.1K · 98 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-08进口 $238.7K · 91 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $40.7K · 95 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 117 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $120.6K · 132 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-12进口 $70.4K · 129 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $34.3K · 98 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $124.9K · 165 笔出口 $10 · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 183 笔出口 $22 · 3 笔2025-04进口 $11.9K · 173 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 199 笔出口 $548 · 3 笔2025-06进口 $58.7K · 243 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $15.2K · 347 笔出口 $42 · 2 笔2025-08进口 $88.9K · 255 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $35.0K · 320 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $102.7K · 459 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.3K · 166 笔出口 $626 · 5 笔2025-12进口 $211.4K · 251 笔出口 $281 · 3 笔2026-01进口 $14.5K · 160 笔出口 $183 · 4 笔2026-02进口 $55.6K · 93 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $284.3K · 57 笔出口 $22 · 1 笔2026-04进口 $258.0K · 36 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-05进口 $197.5K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.7K · 87 笔出口 $56 · 3 笔2026-07进口 $80.6K · 100 笔出口 $5.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 47 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $388.8K · 83 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $25.4K · 48 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 49 笔出口 $909 · 3 笔2024-04进口 $19.6K · 62 笔出口 $19 · 3 笔2024-05进口 $17.1K · 61 笔出口 $636 · 1 笔2024-06进口 $12.2K · 65 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $114.1K · 98 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-08进口 $238.7K · 91 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $40.7K · 95 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 117 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $120.6K · 132 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-12进口 $70.4K · 129 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $34.3K · 98 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $124.9K · 165 笔出口 $10 · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 183 笔出口 $22 · 3 笔2025-04进口 $11.9K · 173 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-05进口 $10.4K · 199 笔出口 $548 · 3 笔2025-06进口 $58.7K · 243 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $15.2K · 347 笔出口 $42 · 2 笔2025-08进口 $88.9K · 255 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $35.0K · 320 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $102.7K · 459 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.3K · 166 笔出口 $626 · 5 笔2025-12进口 $211.4K · 251 笔出口 $281 · 3 笔2026-01进口 $14.5K · 160 笔出口 $183 · 4 笔2026-02进口 $55.6K · 93 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $284.3K · 57 笔出口 $22 · 1 笔2026-04进口 $258.0K · 36 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-05进口 $197.5K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.7K · 87 笔出口 $56 · 3 笔2026-07进口 $80.6K · 100 笔出口 $5.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0100114025
企查查编码QVN3KRWK8N
成立日期2007-05-25
联系地址198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
企业英文名称SGS VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Giám định giá trị và tình trạng thiết bị của các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng, bao gồm: kiểm tra vật liệu và thử nghiệm không phá hủy; - Hun trùng và lường bồn, chuẩn bồn; - Chứng nhận hợp chuẩn về thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng; - Dịch vụ tư vấn thẩm định dự án đầu tư, quyết toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn lập, đánh giá hồ sơ mời thầu các gói thầu xây lắp; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Kiểm tra cấp chứng nhận sự phù hợp về chất lượng xây dựng, sản phẩm hàng hóa xây dựng (ngoại trừ vật liệu xây dựng); - Dich vụ đánh giá tác động môi trường; - Dịch vụ kiểm soát dịch hại về xông hơi khử trùng vật thể xuất - nhập khẩu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839351920
邮箱sgs.vietnam@sgs.com
传真+842839351921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.8368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
210390混合调味料
190590其他食品制剂
980000980000
090620碎肉桂
090812肉豆蔻粉
090412胡椒粉
090411整粒胡椒
220299其他非酒精饮料
220110矿泉水及汽水

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
711590其他贵金属制品
271012轻质石油油品
640590其他鞋靴
382499其他化学制剂
640399其他皮革鞋
210690其他食品制剂
270900原油
340600蜡烛
520929漂白棉布(>200g/m2)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度96$735.7K
中国204$652.6K
德国81$603.3K
澳大利亚59$516.9K
荷兰35$408.5K
奥地利3$196.3K
加拿大26$189.0K
墨西哥45$63.2K
美国86$48.4K
法国33$37.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚12$90.8K
越南32$73.5K
中国8$35.3K
印度5$6.7K
马来西亚6$4.2K
中国香港14$2.9K
泰国1$2.3K
印度尼西亚2$2.0K
比利时2$1.3K
德国3$556

贸易伙伴

上游供应商(共 555)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGS (Cambodia) Ltd.柬埔寨117$17.1K其他鞋靴、其他纤维纸板容器
SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd.新加坡162$12.2K塑料容器、其他食品制剂
SGS UK Ltd.英国238$8.1K其他食品制剂、混合调味料
SGS (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚506$6.6K980000、其他食品制剂
INDOHARVEST SPICE印度尼西亚293$6.6K碎肉桂、肉豆蔻粉
SGS Philippines Inc.菲律宾580$5.5K矿泉水及汽水、混合调味料
SGS (Thailand) Ltd.泰国151$4.3K非白波特兰水泥、白水泥
SZHS Vostok Ltd.俄罗斯116$4.2K低芥酸菜籽油、葵花/红花油
SGS UK英国140$2.9K其他食品制剂、混合调味料
GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD.马来西亚172$459其他食品制剂、胡椒粉

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XRF Labware Pty Ltd澳大利亚10$77.5K其他贵金属制品、铂废料
XRF Labware Pty Ltd越南4$73.1K其他贵金属制品、铂废料
SGS HONG KONG LTD中国香港4$2.3K980000、玩具模型
SGS Germany GmbH德国9$224980000、非轻质石油
CTS - SOFTLINES SGS HONG KONG LIMITED中国香港4$177其他鞋靴
SGS CSTC Standards Technical Services中国3$101980000、飞机零件
PEPSICO (CHINA) LTD中国香港4$81调味甜水、其他食品制剂
Intertek Testing Services (S) Pte. Ltd.新加坡4$24非轻质石油、天然沥青
SGS Taiwan Ltd.中国台湾3$23980000、其他食品制剂
ARKEMA MAGASIN3$3其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 4,908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31甜饼干CONTINENTAL BISCUIT LTD巴基斯坦$10
2026-07-30椰子干NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)新加坡$2
2026-07-30纯蔗糖NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)新加坡$2
2026-07-30加糖乳制品NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)新加坡$6
2026-07-30小麦粉SGS de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥$0
2026-07-30玉米淀粉SGS de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥$0
2026-07-30木薯淀粉NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)新加坡$3
2026-07-30精炼棕榈油NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)马来西亚$2
2026-07-30其他植物油NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)马来西亚$6
2026-07-30碾磨大米NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC)新加坡$9

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23钢铁容器<50升AARKSH TRADING BV比利时$676
2026-07-2350-300升容器AARKSH TRADING BV比利时$630
2026-07-18其他油类添加剂Innospec Ltd.—$1
2026-07-08非金属测试机SGS (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$907
2026-07-08非金属测试机SGS (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.2K
2026-07-06其他化学制剂ARKEMA MAGASIN—$1
2026-07-06其他化学制剂ARKEMA MAGASIN—$1
2026-07-06其他化学制剂ARKEMA MAGASIN—$1
2026-06-26原油SGS Germany GmbH德国$16
2026-06-26非轻质石油SGS Germany GmbH德国$12

相关企业 · 同类产品

SGS Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →