SGS Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 4,908 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY SGS VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN
4,908
进口笔数
107
出口笔数
$3.76M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
555
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KRWK8N |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | 198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| 企业英文名称 | SGS VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Giám định giá trị và tình trạng thiết bị của các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng, bao gồm: kiểm tra vật liệu và thử nghiệm không phá hủy; - Hun trùng và lường bồn, chuẩn bồn; - Chứng nhận hợp chuẩn về thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng; - Dịch vụ tư vấn thẩm định dự án đầu tư, quyết toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn lập, đánh giá hồ sơ mời thầu các gói thầu xây lắp; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Kiểm tra cấp chứng nhận sự phù hợp về chất lượng xây dựng, sản phẩm hàng hóa xây dựng (ngoại trừ vật liệu xây dựng); - Dich vụ đánh giá tác động môi trường; - Dịch vụ kiểm soát dịch hại về xông hơi khử trùng vật thể xuất - nhập khẩu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839351920 |
| 邮箱 | sgs.vietnam@sgs.com |
| 传真 | +842839351921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.8368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 980000 | 980000 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090812 | 肉豆蔻粉 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 270900 | 原油 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 96 | $735.7K |
| 中国 | 204 | $652.6K |
| 德国 | 81 | $603.3K |
| 澳大利亚 | 59 | $516.9K |
| 荷兰 | 35 | $408.5K |
| 奥地利 | 3 | $196.3K |
| 加拿大 | 26 | $189.0K |
| 墨西哥 | 45 | $63.2K |
| 美国 | 86 | $48.4K |
| 法国 | 33 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $90.8K |
| 越南 | 32 | $73.5K |
| 中国 | 8 | $35.3K |
| 印度 | 5 | $6.7K |
| 马来西亚 | 6 | $4.2K |
| 中国香港 | 14 | $2.9K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.0K |
| 比利时 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 3 | $556 |
贸易伙伴
上游供应商(共 555)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGS (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 117 | $17.1K | 其他鞋靴、其他纤维纸板容器 |
| SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 162 | $12.2K | 塑料容器、其他食品制剂 |
| SGS UK Ltd. | 英国 | 238 | $8.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SGS (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 506 | $6.6K | 980000、其他食品制剂 |
| INDOHARVEST SPICE | 印度尼西亚 | 293 | $6.6K | 碎肉桂、肉豆蔻粉 |
| SGS Philippines Inc. | 菲律宾 | 580 | $5.5K | 矿泉水及汽水、混合调味料 |
| SGS (Thailand) Ltd. | 泰国 | 151 | $4.3K | 非白波特兰水泥、白水泥 |
| SZHS Vostok Ltd. | 俄罗斯 | 116 | $4.2K | 低芥酸菜籽油、葵花/红花油 |
| SGS UK | 英国 | 140 | $2.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| GABAN SPICE MANUFACTURING (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 172 | $459 | 其他食品制剂、胡椒粉 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XRF Labware Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $77.5K | 其他贵金属制品、铂废料 |
| XRF Labware Pty Ltd | 越南 | 4 | $73.1K | 其他贵金属制品、铂废料 |
| SGS HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $2.3K | 980000、玩具模型 |
| SGS Germany GmbH | 德国 | 9 | $224 | 980000、非轻质石油 |
| CTS - SOFTLINES SGS HONG KONG LIMITED | 中国香港 | 4 | $177 | 其他鞋靴 |
| SGS CSTC Standards Technical Services | 中国 | 3 | $101 | 980000、飞机零件 |
| PEPSICO (CHINA) LTD | 中国香港 | 4 | $81 | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Intertek Testing Services (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24 | 非轻质石油、天然沥青 |
| SGS Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 3 | $23 | 980000、其他食品制剂 |
| ARKEMA MAGASIN | 3 | $3 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4,908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 甜饼干 | CONTINENTAL BISCUIT LTD | 巴基斯坦 | $10 |
| 2026-07-30 | 椰子干 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 新加坡 | $2 |
| 2026-07-30 | 纯蔗糖 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 新加坡 | $2 |
| 2026-07-30 | 加糖乳制品 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 新加坡 | $6 |
| 2026-07-30 | 小麦粉 | SGS de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $0 |
| 2026-07-30 | 玉米淀粉 | SGS de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $0 |
| 2026-07-30 | 木薯淀粉 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 新加坡 | $3 |
| 2026-07-30 | 精炼棕榈油 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 马来西亚 | $2 |
| 2026-07-30 | 其他植物油 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 马来西亚 | $6 |
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | NESTLE R & D CENTER PTE LTD (NQAC) | 新加坡 | $9 |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 钢铁容器<50升 | AARKSH TRADING BV | 比利时 | $676 |
| 2026-07-23 | 50-300升容器 | AARKSH TRADING BV | 比利时 | $630 |
| 2026-07-18 | 其他油类添加剂 | Innospec Ltd. | — | $1 |
| 2026-07-08 | 非金属测试机 | SGS (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $907 |
| 2026-07-08 | 非金属测试机 | SGS (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | ARKEMA MAGASIN | — | $1 |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | ARKEMA MAGASIN | — | $1 |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | ARKEMA MAGASIN | — | $1 |
| 2026-06-26 | 原油 | SGS Germany GmbH | 德国 | $16 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | SGS Germany GmbH | 德国 | $12 |