SGS Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 4,011 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY SGS VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN
4,011
进口笔数
92
出口笔数
$3.43M
进口金额
$215.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
525
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KRWK8N |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | 198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| 企业英文名称 | SGS VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Giám định giá trị và tình trạng thiết bị của các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng, bao gồm: kiểm tra vật liệu và thử nghiệm không phá hủy; - Hun trùng và lường bồn, chuẩn bồn; - Chứng nhận hợp chuẩn về thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng; - Dịch vụ tư vấn thẩm định dự án đầu tư, quyết toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn lập, đánh giá hồ sơ mời thầu các gói thầu xây lắp; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Kiểm tra cấp chứng nhận sự phù hợp về chất lượng xây dựng, sản phẩm hàng hóa xây dựng (ngoại trừ vật liệu xây dựng); - Dich vụ đánh giá tác động môi trường; - Dịch vụ kiểm soát dịch hại về xông hơi khử trùng vật thể xuất - nhập khẩu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839351920 |
| 邮箱 | sgs.vietnam@sgs.com |
| 传真 | +842839351921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.8368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090812 | 肉豆蔻粉 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090720 | 丁香香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 270900 | 原油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 91 | $666.2K |
| 中国 | 192 | $641.1K |
| 澳大利亚 | 58 | $512.8K |
| 荷兰 | 35 | $408.5K |
| 德国 | 75 | $394.7K |
| 奥地利 | 3 | $196.3K |
| 加拿大 | 26 | $189.0K |
| 墨西哥 | 41 | $63.2K |
| 美国 | 82 | $42.5K |
| 法国 | 32 | $34.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $90.8K |
| 越南 | 32 | $73.5K |
| 中国 | 8 | $35.3K |
| 印度 | 5 | $6.7K |
| 中国香港 | 14 | $2.9K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $528 |
| 荷兰 | 2 | $412 |
| 韩国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 525)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGS (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 117 | $17.1K | 其他鞋靴、其他纤维纸板容器 |
| SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 157 | $11.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| SGS UK Ltd. | 英国 | 211 | $7.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| PT IndoHarvest Spice | 印度尼西亚 | 293 | $6.6K | 碎肉桂、肉豆蔻粉 |
| PT Gorom Kencana | 印度尼西亚 | 109 | $5.0K | 整粒胡椒、整肉豆蔻衣 |
| SGS Philippines Inc. | 菲律宾 | 504 | $4.8K | 矿泉水及汽水、混合调味料 |
| SZHS Vostok Ltd. | 俄罗斯 | 116 | $4.2K | 低芥酸菜籽油、葵花/红花油 |
| SGS (Thailand) Ltd. | 泰国 | 142 | $3.9K | 非白波特兰水泥、白水泥 |
| SGS UK | 英国 | 130 | $2.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SGS Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 102 | $600 | 芝麻籽、非轻质石油 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XRF Labware Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $77.5K | 其他贵金属制品 |
| XRF Labware Pty Ltd | 越南 | 4 | $73.1K | 其他贵金属制品、铂废料 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 2 | $4.3K | 钢制气罐、氟和溴 | |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 2 | $2.4K | 钢铁容器<50升、50-300升容器 |
| SGS HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $2.3K | 玩具模型、其他女式针织外套 |
| SGS Germany GmbH | 德国 | 8 | $196 | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| CTS - SOFTLINES SGS HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $177 | 其他鞋靴 |
| PEPSICO (CHINA) LTD | 中国香港 | 3 | $64 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Intertek Testing Services (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24 | 非轻质石油、煤焦油馏分 |
| SGS Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 3 | $23 | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,011)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他诊断试剂 | ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES | 美国 | $913 |
| 2026-04-30 | 其他诊断试剂 | ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES | 美国 | $459 |
| 2026-04-30 | 其他诊断试剂 | ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES | 美国 | $913 |
| 2026-04-30 | 其他诊断试剂 | ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES | 美国 | $459 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他硼酸盐 | XRF CHEMICALS PTY LTD | 奥地利 | $95.5K |
| 2026-04-28 | 铁制磨球 | SGS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-28 | 其他硼酸盐 | XRF CHEMICALS PTY LTD | 奥地利 | $95.5K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 原油 | — | — | $2 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | Analytik Jena Instruments (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $2 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $8 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $1 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $2 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $1 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $1 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $1 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $4 |