SGS Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 4,011 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY SGS VIệT NAM TRáCH NHIệM HữU HạN

4,011
进口笔数
92
出口笔数
$3.43M
进口金额
$215.0K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-17
最近出口
525
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 20 笔出口 $10 · 1 笔2023-09进口 $371.0K · 41 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-10进口 $97.6K · 39 笔出口 $996 · 2 笔2023-11进口 $30.4K · 47 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $388.8K · 83 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $25.4K · 48 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 49 笔出口 $909 · 3 笔2024-04进口 $19.6K · 62 笔出口 $19 · 3 笔2024-05进口 $17.1K · 61 笔出口 $636 · 1 笔2024-06进口 $12.2K · 65 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $114.1K · 98 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-08进口 $238.7K · 91 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $40.7K · 95 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 117 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $120.6K · 132 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-12进口 $70.4K · 129 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $32.8K · 86 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $124.9K · 126 笔出口 $10 · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 143 笔出口 $22 · 2 笔2025-04进口 $11.9K · 141 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 155 笔出口 $548 · 3 笔2025-06进口 $58.6K · 201 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 289 笔出口 $42 · 2 笔2025-08进口 $88.8K · 188 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $34.9K · 265 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $102.6K · 413 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 101 笔出口 $575 · 3 笔2025-12进口 $211.2K · 194 笔出口 $281 · 3 笔2026-01进口 $14.3K · 123 笔出口 $183 · 4 笔2026-02进口 $55.5K · 56 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $284.3K · 56 笔出口 $22 · 1 笔2026-04进口 $258.0K · 36 笔出口 $2.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 41320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.9K · 20 笔出口 $10 · 1 笔2023-09进口 $371.0K · 41 笔出口 $25.9K · 2 笔2023-10进口 $97.6K · 39 笔出口 $996 · 2 笔2023-11进口 $30.4K · 47 笔出口 $674 · 3 笔2023-12进口 $388.8K · 83 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $25.4K · 48 笔出口 $2 · 1 笔2024-02进口 $13.2K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 49 笔出口 $909 · 3 笔2024-04进口 $19.6K · 62 笔出口 $19 · 3 笔2024-05进口 $17.1K · 61 笔出口 $636 · 1 笔2024-06进口 $12.2K · 65 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $114.1K · 98 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-08进口 $238.7K · 91 笔出口 $1.1K · 6 笔2024-09进口 $40.7K · 95 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-10进口 $9.9K · 117 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-11进口 $120.6K · 132 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-12进口 $70.4K · 129 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $32.8K · 86 笔出口 $10 · 1 笔2025-02进口 $124.9K · 126 笔出口 $10 · 1 笔2025-03进口 $29.7K · 143 笔出口 $22 · 2 笔2025-04进口 $11.9K · 141 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 155 笔出口 $548 · 3 笔2025-06进口 $58.6K · 201 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $14.8K · 289 笔出口 $42 · 2 笔2025-08进口 $88.8K · 188 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $34.9K · 265 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $102.6K · 413 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 101 笔出口 $575 · 3 笔2025-12进口 $211.2K · 194 笔出口 $281 · 3 笔2026-01进口 $14.3K · 123 笔出口 $183 · 4 笔2026-02进口 $55.5K · 56 笔出口 $9.9K · 3 笔2026-03进口 $284.3K · 56 笔出口 $22 · 1 笔2026-04进口 $258.0K · 36 笔出口 $2.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0100114025
企查查编码QVN3KRWK8N
成立日期2007-05-25
联系地址198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SGS VIỆT NAM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
企业英文名称SGS VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Giám định giá trị và tình trạng thiết bị của các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng, bao gồm: kiểm tra vật liệu và thử nghiệm không phá hủy; - Hun trùng và lường bồn, chuẩn bồn; - Chứng nhận hợp chuẩn về thực phẩm, hàng hóa tiêu dùng; - Dịch vụ tư vấn thẩm định dự án đầu tư, quyết toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn lập, đánh giá hồ sơ mời thầu các gói thầu xây lắp; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Kiểm tra cấp chứng nhận sự phù hợp về chất lượng xây dựng, sản phẩm hàng hóa xây dựng (ngoại trừ vật liệu xây dựng); - Dich vụ đánh giá tác động môi trường; - Dịch vụ kiểm soát dịch hại về xông hơi khử trùng vật thể xuất - nhập khẩu. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842839351920
邮箱sgs.vietnam@sgs.com
传真+842839351921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47.8368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
090620碎肉桂
090812肉豆蔻粉
090412胡椒粉
090411整粒胡椒
220110矿泉水及汽水
091030姜黄
090720丁香香料

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
711590其他贵金属制品
271012轻质石油油品
640590其他鞋靴
382499其他化学制剂
640399其他皮革鞋
340600蜡烛
520929漂白棉布(>200g/m2)
150420鱼油脂
270900原油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度91$666.2K
中国192$641.1K
澳大利亚58$512.8K
荷兰35$408.5K
德国75$394.7K
奥地利3$196.3K
加拿大26$189.0K
墨西哥41$63.2K
美国82$42.5K
法国32$34.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚12$90.8K
越南32$73.5K
中国8$35.3K
印度5$6.7K
中国香港14$2.9K
泰国1$2.3K
印度尼西亚2$2.0K
德国2$528
荷兰2$412
韩国1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 525)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SGS (Cambodia) Ltd.柬埔寨117$17.1K其他鞋靴、其他纤维纸板容器
SGS Testing & Control Services Singapore Pte. Ltd.新加坡157$11.3K其他食品制剂、其他非酒精饮料
SGS UK Ltd.英国211$7.1K其他食品制剂、混合调味料
PT IndoHarvest Spice印度尼西亚293$6.6K碎肉桂、肉豆蔻粉
PT Gorom Kencana印度尼西亚109$5.0K整粒胡椒、整肉豆蔻衣
SGS Philippines Inc.菲律宾504$4.8K矿泉水及汽水、混合调味料
SZHS Vostok Ltd.俄罗斯116$4.2K低芥酸菜籽油、葵花/红花油
SGS (Thailand) Ltd.泰国142$3.9K非白波特兰水泥、白水泥
SGS UK英国130$2.7K其他食品制剂、混合调味料
SGS Pakistan (Pvt.) Ltd.巴基斯坦102$600芝麻籽、非轻质石油

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XRF Labware Pty Ltd澳大利亚10$77.5K其他贵金属制品
XRF Labware Pty Ltd越南4$73.1K其他贵金属制品、铂废料
INTECH ORGANICS LIMITED2$4.3K钢制气罐、氟和溴
Aarksh Trading B.V.印度2$2.4K钢铁容器<50升、50-300升容器
SGS HONG KONG LTD中国香港4$2.3K玩具模型、其他女式针织外套
SGS Germany GmbH德国8$196非轻质石油、轻质石油油品
CTS - SOFTLINES SGS HONG KONG LTD中国香港4$177其他鞋靴
PEPSICO (CHINA) LTD中国香港3$64调味甜水、其他非酒精饮料
Intertek Testing Services (S) Pte. Ltd.新加坡4$24非轻质石油、煤焦油馏分
SGS Taiwan Ltd.中国台湾3$23冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 4,011)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他诊断试剂ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES美国$913
2026-04-30其他诊断试剂ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES美国$459
2026-04-30其他诊断试剂ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES美国$913
2026-04-30其他诊断试剂ENVIRONMENTAL RESOURCE ASSOCIATES美国$459
2026-04-28其他塑料制品RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD中国$106
2026-04-28其他塑料制品RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD中国$98
2026-04-28其他硼酸盐XRF CHEMICALS PTY LTD奥地利$95.5K
2026-04-28铁制磨球SGS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.8K
2026-04-28电力控制板RAYKOL GROUP (XIAMEN) CORP LTD中国$780
2026-04-28其他硼酸盐XRF CHEMICALS PTY LTD奥地利$95.5K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17原油$2
2026-04-07电力控制板Analytik Jena Instruments (Thailand) Ltd.泰国$2.3K
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$2
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$8
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$1
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$2
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$1
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$1
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$1
2026-04-02其他非酒精饮料PEPSICO (CHINA) LTD$4

相关企业 · 同类产品

SGS Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →