Yong Qi Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA YONG QI

39
进口笔数
199
出口笔数
$1.74M
进口金额
$871.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-11进口 $49.8K · 1 笔出口 $27.1K · 6 笔2023-12进口 $97.3K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $64.9K · 2 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-03进口 $99.0K · 3 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-05进口 $117.5K · 2 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-06进口 $79.3K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $128.3K · 2 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-09进口 $119.7K · 2 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-11进口 $60.4K · 1 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-04进口 $77.9K · 1 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-06进口 $74.4K · 1 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $37.9K · 8 笔2025-09进口 $46.4K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-10进口 $83.7K · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-11进口 $77.5K · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $41.7K · 6 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $24.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $58.5K · 3 笔出口 $20.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2023-11进口 $49.8K · 1 笔出口 $27.1K · 6 笔2023-12进口 $97.3K · 2 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $64.9K · 2 笔出口 $40.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-03进口 $99.0K · 3 笔出口 $28.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2024-05进口 $117.5K · 2 笔出口 $22.6K · 6 笔2024-06进口 $79.3K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $128.3K · 2 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2024-09进口 $119.7K · 2 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-11进口 $60.4K · 1 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-12进口 $57.5K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-04进口 $77.9K · 1 笔出口 $27.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-06进口 $74.4K · 1 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $37.9K · 8 笔2025-09进口 $46.4K · 1 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-10进口 $83.7K · 2 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-11进口 $77.5K · 1 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-12进口 $61.7K · 1 笔出口 $41.7K · 6 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $24.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702648816
企查查编码QVNH90YKS5
成立日期2018-03-22
联系地址Thửa đất số 258, tờ bản đồ số D3, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA YONG QI
企业英文名称YONG QI PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 258, tờ bản đồ số D3, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02743662872
邮箱yqxclv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
390120高密度聚乙烯
320649其他着色制剂
291829酚羧酸类
293339其他杂环化合物
320420荧光增白染料
847982混合机
847720橡塑挤出机
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390610聚甲基丙烯酸甲酯

出口

HS 编码产品
320417染料颜料
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
271019非轻质石油
390190其他乙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
293339其他杂环化合物
382499其他化学制剂
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南198$871.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taixing Yongqi New Material Co., Ltd.中国36$1.60M染料颜料、其他着色制剂
Shanghai Colorful New Materials Co., Ltd.中国2$125.6K酚羧酸类、其他杂环化合物
TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD中国1$10.7K染料颜料、酚羧酸类

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nadfinlo Vietnam Co., Ltd.越南54$329.7K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南67$267.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南57$231.9K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南18$28.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南3$14.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31包装机械SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2026-03-31酚羧酸类SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$6.8K
2026-03-31包装机械SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-03-31其他杂环化合物SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$31.0K
2026-03-31酚羧酸类SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$6.3K
2026-03-31高密度聚乙烯SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$14.4K
2026-01-21染料颜料TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$2.2K
2026-01-21染料颜料TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$7.8K
2026-01-21染料颜料TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD中国$740
2025-12-05酚羧酸类SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD中国$1.3K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$1.0K
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$66
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$52
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$17
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$27
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$11
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$50
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$14
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$178
2026-04-28染料颜料SUNLUXE MFG CO LTD越南$41

相关企业 · 同类产品

Yong Qi Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →