Yong Qi Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA YONG QI
39
进口笔数
199
出口笔数
$1.74M
进口金额
$871.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702648816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH90YKS5 |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 258, tờ bản đồ số D3, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA YONG QI |
| 企业英文名称 | YONG QI PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 258, tờ bản đồ số D3, Khu phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02743662872 |
| 邮箱 | yqxclv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 847982 | 混合机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $871.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taixing Yongqi New Material Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.60M | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Shanghai Colorful New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.6K | 酚羧酸类、其他杂环化合物 |
| TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 染料颜料、酚羧酸类 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nadfinlo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $329.7K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 67 | $267.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 57 | $231.9K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 包装机械 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 酚羧酸类 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 包装机械 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 其他杂环化合物 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-31 | 酚羧酸类 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 高密度聚乙烯 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-21 | 染料颜料 | TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 染料颜料 | TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-21 | 染料颜料 | TAIXING YONGQI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $740 |
| 2025-12-05 | 酚羧酸类 | SHANGHAI COLORFUL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $41 |