Vu Minh Ngoc Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 非LED灯具及发光标志

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Vũ Minh Ngọc

2
进口笔数
117
出口笔数
$6.9K
进口金额
$434.3K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-04-19
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2023-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2025-03进口 $52 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2023-10进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2025-03进口 $52 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300940960
企查查编码QVNGR83VVP
成立日期2016-06-20
联系地址Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VŨ MINH NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84906049119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
85016175kVA以下交流发电机

出口

HS 编码产品
940569非LED灯具及发光标志
853110电气信号装置
842410灭火器
392690其他塑料制品
940549非LED电灯装置
730890其他钢铁结构体
841590空调机零件
853650其他电气开关
290371卤代烃衍生物
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$423.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1$6.9K通信设备、头戴耳机及耳塞
XIAO QIN中国1$52其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南47$124.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南12$30.8K其他塑料制品、其他电子IC
DELI VIETNAM CO., LTD.越南4$24.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$17.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南8$10.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南12$8.0K其他电子IC、其他塑料制品
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$7.0K其他塑料制品、塑料包装箱
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南4$6.2K其他电子IC、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南6$3.8K其他塑料制品、其他电子IC
Fukang Technology Co., Ltd.越南5$2.2K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20钢铁螺钉螺栓XIAO QIN中国$16
2025-03-20其他塑料制品XIAO QIN中国$22
2025-03-20不可调扳手XIAO QIN中国$14
2023-10-0675kVA以下交流发电机GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD中国$6.9K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$642
2026-04-19非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$548
2026-04-19非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$359
2026-04-07非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$365
2026-04-07窗式/壁挂空调FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD$314
2026-04-07农用砍伐工具NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$11
2026-04-07非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$214
2026-04-07非LED灯具及发光标志NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD$318
2026-03-12铜绕组线CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN$1.1K
2026-02-06硫化橡胶地板FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD$1.4K

相关企业 · 同类产品

Vu Minh Ngoc Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →