Phuc Hung Thinh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI PHúC HưNG THịNH
39
进口笔数
0
出口笔数
$388.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001386364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSD16UA |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG THINH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02623516516 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $388.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinshengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $196.7K | 公交卡车轮胎、非办公金属家具 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $95.1K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Chaozhou Shouya Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Guangdong Zhiru Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Zhuhai Xuri Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 低吸水率瓷砖、彩色小瓦片 |
| Guangzhou Xinshengtai Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.2K | 空调机零件、阀门龙头 |
| Jiangxi Mammoth Wooden Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Higold Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $915 |
| 2026-01-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $940 |
| 2026-01-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $304 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $840 |
| 2026-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $576 |
| 2026-01-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $952 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU XINSHENGTAI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $96 |