Union Packaging & Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại & sản xuất bao bì Đoàn Kết
10
进口笔数
77
出口笔数
$91.1K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100893452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC9FPBR |
| 成立日期 | 1999-03-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp An Khánh, Km 8 đường Láng _ Hòa Lạc, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ ĐOÀN KẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN An Khánh, Km6 Đại Lộ Thăng Long, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842433654519 |
| 传真 | 02433654519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $44.4K |
| 马来西亚 | 3 | $40.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $990.0K |
| 美国 | 15 | $304.7K |
| 澳大利亚 | 9 | $148.6K |
| 英国 | 4 | $80.5K |
| 加拿大 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG PAPER SOURCES CO. LTD | 中国 | 3 | $40.3K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Eternity Paper (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 多层涂布纸板、竹浆 |
| Dongyang Hexing Metallic Yarn Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.9K | PET塑料片材、其他塑料制品 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $6.4K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $990.0K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| AMSCAN Inc. | 美国 | 13 | $278.6K | 其他娱乐用品、其他纸制品 |
| Anagram Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $101.0K | 玩具模型、其他娱乐用品 |
| Amscan International Ltd. | 英国 | 3 | $68.0K | 其他娱乐用品、竹编篮筐 |
| Amscan Asia International Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $47.7K | 其他娱乐用品、其他人纤针织服装 |
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.7K | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Amscan Asia International Ltd. | 英国 | 1 | $12.5K | 其他娱乐用品、其他人纤针织服装 |
| Amscan Asia Pacific | 加拿大 | 1 | $12.2K | 女式化纤裙、化纤女裙 |
| Amscan Everyday Warehouse | 美国 | 1 | $3.5K | 非棉装饰品、编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 多层涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 多层涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-10-09 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-10-09 | 多层涂布纸板 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 马来西亚 | $4.4K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $530 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $360 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $943 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $734 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $111 |