Saideco Investment Development Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP SAINDECO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$49.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310966805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMECPV6 |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | 111 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP SAINDECO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862966757 |
| 邮箱 | tuan@saindeco.vn |
| 官网 | saindeco.vn |
| 传真 | 0862966754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $49.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | Nakanishi Kikai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | NAKANISHI KIKAI CO LTD | 日本 | $2.0K |