Kusan Industrial Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP KUSAN VIệT NAM
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316144495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6BB71V |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 254/33/55 Bến Vân Đồn, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP KUSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUSAN INDUSTRIAL TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Becamex, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84907232782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 280300 | 碳制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400300 | 再生橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.33M |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanding International Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.29M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、石油树脂 |
| Qingdao Kusan Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
| Kusan Networks Corp | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁管件、铁钢罐<50升 |
| Jiushan Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 液压气压阀门 |
| Rong Menglu | 中国 | 1 | $134 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Rong Menglu | 美国 | 1 | $3 | 其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN AUTOMOTIVE CORP YANGSAN PLANT 4 | 韩国 | 1 | $1.5K | 技术分类天然橡胶、再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 碳制品 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 碳制品 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 苯并噻唑化合物 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-09 | 苯并噻唑化合物 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-01-28 | 苯并噻唑化合物 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-01-28 | 橡胶促进剂 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-28 | 橡胶促进剂 | YUANDING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-27 | 液压气压阀门 | JIUSHAN COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-11-25 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO KUSAN INDUSTRIAL FABRIC CO.,LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-25 | 其他工业用纺织品 | QINGDAO KUSAN INDUSTRIAL FABRIC CO.,LTD. | 中国 | $871 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 再生橡胶 | DN AUTOMOTIVE CORP YANGSAN PLANT 4 | 韩国 | $1.5K |