Phuc The Dat One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Thế Đạt

56
进口笔数
85
出口笔数
$2.49M
进口金额
$817.8K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-04进口 $94.2K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-06进口 $113.0K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-10进口 $46.8K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-11进口 $64.3K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $141.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.5K · 3 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-04进口 $84.8K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-07进口 $72.4K · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-08进口 $70.1K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $293.2K · 6 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $124.2K · 3 笔2026-01进口 $157.5K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $92.1K · 3 笔出口 $36.1K · 3 笔2026-04进口 $263.6K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $135.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.8K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $68.8K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $58.9K · 2 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-04进口 $94.2K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 6 笔2024-06进口 $113.0K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-10进口 $46.8K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2024-11进口 $64.3K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-12进口 $141.3K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.5K · 3 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-04进口 $84.8K · 3 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-07进口 $72.4K · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2025-08进口 $70.1K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-09进口 $44.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $293.2K · 6 笔出口 $37.2K · 4 笔2025-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $124.2K · 3 笔2026-01进口 $157.5K · 2 笔出口 $32.7K · 4 笔2026-02进口 $55.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $92.1K · 3 笔出口 $36.1K · 3 笔2026-04进口 $263.6K · 3 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-06进口 $135.9K · 4 笔出口 $5.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702307051
企查查编码QVN11AC92D
成立日期2014-10-10
联系地址Số 52/5, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÚC THẾ ĐẠT
企业英文名称PHUC THE DAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A3/257, Đường Thuận Giao 25, Tổ 3, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话0908659257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
381210橡胶促进剂
382499其他化学制剂
340420聚乙二醇蜡
271019非轻质石油
391110石油树脂
340399其他润滑剂
382311工业脂肪酸
320611二氧化钛颜料
400219丁苯/羧基丁苯橡胶

出口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382499其他化学制剂
381210橡胶促进剂
340420聚乙二醇蜡
382311工业脂肪酸
391110石油树脂
340399其他润滑剂
293090其他有机硫化合物
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.47M
中国台湾1$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南72$624.3K
中国香港12$124.0K
中国2$55.1K
中国台湾1$8.3K
美国1$3.5K
塞舌尔1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国48$2.25M橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Hong Kong Zuoyi Ltd.中国6$197.3K二氧化钛颜料、硫化橡胶板片
Harmony Chem Enterprise Ltd.1$42.4K重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%)
Li Yunchuan中国1$42复合增塑剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LED ON International Industrial Ltd.越南29$332.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.越南26$244.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.越南1$61.0K染料颜料、人造蜡
Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国2$55.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、染料颜料
Pinzheng Footwear (HK) Co., Ltd.越南7$30.3K非轻质石油、其他润滑剂
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南11$26.1K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶
HUA RUI (HONG KONG) CO LTD中国香港3$25.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Vina Okamoto Co., Ltd.越南3$17.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Gentle Breeze Ltd.越南2$14.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、橡胶塑料鞋件
CONG TY TNHH QUAN THANH中国台湾1$8.3K橡胶促进剂、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他芳香多元酸Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$38.4K
2026-06-23其他化学制剂Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-06-23橡塑稳定剂(TMQ除外)Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$16.5K
2026-06-23橡塑稳定剂(TMQ除外)Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-09其他化学制剂Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$16.0K
2026-06-09橡塑稳定剂(TMQ除外)Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$6.6K
2026-06-09其他润滑剂Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-09橡胶促进剂Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$18.5K
2026-06-09橡塑稳定剂(TMQ除外)Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$22.8K
2026-06-09其他有机硫化合物Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国$4.0K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他有机硫化合物Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-17聚乙二醇蜡Pinzheng Footwear (HK) Co., Ltd.越南$3.4K
2026-05-19其他有机硫化合物Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$786
2026-05-19橡胶促进剂Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-21橡胶促进剂Pinzheng Footwear (HK) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.中国香港$14.4K
2026-04-16其他润滑剂Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.中国香港$2.1K
2026-04-16工业脂肪酸Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.中国香港$4.5K
2026-04-16石油树脂Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.越南$950
2026-04-16橡胶促进剂Hong Kong Weixiang Industrial Co., Ltd.中国香港$6.0K

相关企业 · 同类产品

Phuc The Dat One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →