UNIVERSAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIVERSAL TRADING
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318021097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQWGP8X |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | R4-53 tầng G, Hưng Gia 5, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI UNIVERSAL |
| 企业英文名称 | UNIVERSAL TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-67 tầng G, Hưng Gia 2, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0853330149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.2163亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 292151 | 芳香胺 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 710421 | 未加工钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.50M |
| 韩国 | 12 | $52.2K |
| 德国 | 3 | $45.3K |
| 中国台湾 | 3 | $34.0K |
| 印度 | 2 | $19.6K |
| 中国香港 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.33M | 含油石蜡、锌氧化物 |
| MINGHAO INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国香港 | 2 | $94.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚氨酯 |
| Minghao International Industry Ltd. | 中国 | 2 | $90.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
| Yoo Kwang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $44.6K | 橡胶促进剂、非精制硫磺 |
| Yoo Kwang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.9K | 橡胶促进剂、人发制品 |
| Qingdao Xinhao Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Arhan Exports | 印度 | 1 | $16.7K | 其他加工钻石、贵金属首饰 |
| Universal Material Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他烯烃聚合物 |
| Shine Asia Trading Ltd. | 中国香港 | 1 | $6.3K | 未加工钻石 |
| Roma Polymers | 印度 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、磺基烃衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 芳香胺 | MINGHAO INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-07-13 | 芳香胺 | MINGHAO INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-05-19 | 橡胶促进剂 | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-19 | 含油石蜡 | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 德国 | $9.8K |
| 2026-05-19 | 锌氧化物 | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.3K |
| 2026-05-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-05-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-05-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-08 | 含油石蜡 | Taicang League Good Trading Co., Ltd. | 德国 | $8.9K |