Vina Binh Minh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 低油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VINA BìNH MINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$372.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107477437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QF4801 |
| 成立日期 | 2016-06-17 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINA BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | VINA BINH MINH TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986481613 |
| 邮箱 | vinabinhminh2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271220 | 低油石蜡 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 390519 | 聚乙酸乙烯酯 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $372.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitchen Group Ltd. | 中国 | 3 | $134.4K | 聚乙酸乙烯酯、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 3 | $107.2K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
| Hebei Runyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 含油石蜡 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚乙酸乙烯酯 | NITCHEN GROUP LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-10 | 聚乙酸乙烯酯 | NITCHEN GROUP LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-09 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-09 | 低油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-02 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-06 | 聚乙酸乙烯酯 | NITCHEN GROUP LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-07-24 | 烯烃聚合物 | GETCHEM CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-12 | 聚乙酸乙烯酯 | NITCHEN GROUP LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-16 | 含油石蜡 | YUNNAN BMF SCIENCE & TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-08-05 | 聚乙酸乙烯酯分散体 | GETCHEM CO LTD | 中国 | $39.0K |