MEGA Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MEGA
11
进口笔数
0
出口笔数
$595.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109490433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHHE08Q |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842439986226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $480.7K |
| 中国台湾 | 1 | $115.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $115.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Guangdong Minhong Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $103.3K | 喷雾机零件、安全阀 |
| Cangzhou Yaokai Pipe Fittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Lunchi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.7K | 塑纺容器、非不锈钢对焊管件 |
| Jinzhou Lingyuan Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $62.1K | 止回阀、安全阀 |
| Guangdong Minhong Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.4K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Qingdao Luxury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Jinzhou Lingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $401 |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU YAOKAI PIPE FITTINGS MFG CO LTD | 中国 | $802 |